penetratively
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thấu suốt, sâu sắc, hoặc có khả năng nhìn thấu bản chất của sự việc, vấn đề một cách tinh tường và nhạy bén. "Penetratively" mô tả hành động hoặc cách thức mà ai đó phân tích, hiểu, hoặc quan sát một vấn đề với độ sâu sắc và trí tuệ vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà phê bình đã phân tích bộ phim một cách thấu suốt, phát hiện ra những chủ đề ẩn mà người khác bỏ lỡ.)
- (Cô ấy nói về các vấn đề xã hội một cách sâu sắc, khiến khán giả phải suy ngẫm.)
- (Tác giả xử lý chủ đề của mình một cách thấu suốt, tiết lộ nhiều tầng ý nghĩa trong mỗi chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to see penetratively": nhìn thấu suốt, hiểu rõ bản chất.
- A detective must see penetratively to solve complex cases. (Một thám tử phải nhìn thấu suốt để giải quyết các vụ án phức tạp.)
- "to think penetratively": suy nghĩ sâu sắc, phân tích kỹ lưỡng.
- Philosophers often think penetratively about the nature of existence. (Các triết gia thường suy nghĩ sâu sắc về bản chất của sự tồn tại.)
Biến thể và từ gần giống
- Penetrative (tính từ): có tính thấu suốt, sâu sắc.
- Her penetrative questions revealed the flaws in the argument. (Những câu hỏi thấu suốt của cô ấy đã vạch ra những lỗ hổng trong lập luận.)
- Penetrate (động từ): thâm nhập, thấu hiểu.
- He could penetrate the mystery with ease. (Anh ấy có thể thấu hiểu bí ẩn một cách dễ dàng.)
- Penetration (danh từ): sự thấu suốt, khả năng nhìn thấu.
- Her penetration into human psychology is remarkable. (Sự thấu suốt của cô ấy về tâm lý con người thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Sâu sắc: một cách có chiều sâu, thấu đáo.
- Thấu suốt: một cách hiểu rõ bản chất, không nông cạn.
- Nhạy bén: một cách tinh tường, nhanh nhạy trong nhận thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- See into: nhìn thấu, hiểu sâu.
- She can see into the heart of the problem penetratively. (Cô ấy có thể nhìn thấu trọng tâm của vấn đề một cách sâu sắc.)
Thành ngữ liên quan
- See through a brick wall: nhìn xuyên thấu mọi trở ngại, hiểu rõ vấn đề dù khó khăn.
- Her mind could see through a brick wall penetratively, solving puzzles that baffled others. (Trí óc của cô ấy có thể nhìn xuyên thấu mọi trở ngại, giải quyết những câu đố khiến người khác bối rối.)