penetrator
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ xâm nhập, người đột nhập: "penetrator" chỉ một người hoặc vật xâm nhập vào một nơi hoặc hệ thống, thường bằng cách vượt qua sự cản trở hoặc kháng cự.
- Người thâm nhập: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "penetrator" còn chỉ người hoặc yếu tố thâm nhập vào một lĩnh vực, tổ chức, hoặc tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống an ninh đã phát hiện một kẻ xâm nhập đang cố vào tòa nhà.)
- (Trong tiểu thuyết gián điệp, kẻ thâm nhập là một điệp viên hai mang làm việc cho cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "penetrator" trong quân sự: chỉ một lực lượng hoặc vũ khí xâm nhập vào lãnh thổ đối phương.
- The army used a special unit as a penetrator behind enemy lines. (Quân đội đã sử dụng một đơn vị đặc biệt làm lực lượng xâm nhập sau phòng tuyến địch.)
- "penetrator" trong công nghệ: chỉ một chương trình hoặc thiết bị xâm nhập vào hệ thống máy tính.
- The hacker acted as a penetrator by bypassing the firewall. (Tin tặc đóng vai trò là kẻ xâm nhập bằng cách vượt qua tường lửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Penetrate (động từ): xâm nhập, thâm nhập.
- The spy managed to penetrate the enemy's defenses. (Điệp viên đã xoay sở để xâm nhập hàng phòng thủ của kẻ thù.)
- Penetration (danh từ): sự xâm nhập, sự thâm nhập.
- The penetration of the market took several years. (Sự thâm nhập thị trường mất vài năm.)
- Penetrating (tính từ): có khả năng xâm nhập sâu, sắc bén.
- He had a penetrating gaze that made others uncomfortable. (Anh ấy có ánh nhìn xuyên thấu khiến người khác khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Intruder: kẻ xâm nhập (thường mang tính chất bất hợp pháp).
- Infiltrator: người thâm nhập (thường trong bối cảnh gián điệp hoặc tổ chức).
- Invader: kẻ xâm lược (mang tính chất quân sự hoặc lãnh thổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Penetrate into: xâm nhập vào (một nơi hoặc hệ thống).
- The team managed to penetrate into the restricted area. (Đội đã xoay sở để xâm nhập vào khu vực cấm.)
- Penetrate through: xuyên qua (một rào cản hoặc chướng ngại vật).
- The light penetrated through the thick fog. (Ánh sáng xuyên qua lớp sương mù dày đặc.)
Thành ngữ liên quan
- A penetrator of secrets: kẻ thâm nhập bí mật.
- She was known as a penetrator of secrets in the intelligence community. (Cô ấy được biết đến là kẻ thâm nhập bí mật trong cộng đồng tình báo.)