penicillin g

penicillin g

A scientist examines a petri dish containing a penicillin G culture.

Định nghĩa

Penicillin G một danh từ trong lĩnh vực y học, chỉ một loại kháng sinh tự nhiên thuộc nhóm penicillin, được coi thành phần chính của nhiều loại kháng sinh thương mại. tác dụng tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ức chế sự tổng hợp thành tế bào của chúng, thường được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như viêm họng, viêm phổi, hoặc giang mai.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penicillin G penicillin tự nhiên": Dùng để phân biệt với các dạng bán tổng hợp như amoxicillin.

    • Penicillin G penicillin tự nhiên, trong khi amoxicillin dạng bán tổng hợp phổ kháng khuẩn rộng hơn.
  • "Liều dùng penicillin G": Đề cập đến lượng cụ thể cần sử dụng, thường được tính bằng đơn vị quốc tế (IU).

    • Liều dùng penicillin G cho người lớn thường 1-2 triệu đơn vị mỗi ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Penicillin (danh từ): Nhóm kháng sinh nói chung, bao gồm cả penicillin G các dẫn xuất.

    • Penicillin một trong những kháng sinh đầu tiên được phát hiện.
  • Benzylpenicillin (danh từ): Tên hóa học của penicillin G, thường dùng trong tài liệu khoa học.

    • Benzylpenicillin hiệu quả cao đối với vi khuẩn Gram dương.
Từ đồng nghĩa
  • Benzylpenicillin (danh từ): Tên đồng nghĩa phổ biến trong hóa học dược .
  • Penicillin tự nhiên (cụm danh từ): Nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên, không qua tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "penicillin G" đây danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, có thể gặp: - Tiêm penicillin G: Hành động đưa thuốc vào cơ thể. - Bệnh nhân cần được tiêm penicillin G ngay lập tức.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "penicillin G".