penicillin v potassium
A doctor prescribes penicillin v potassium to a patient with a bacterial infection.
Định nghĩa
penicillin v potassium là một danh từ (thường được viết tắt là penicillin VK), chỉ một loại kháng sinh thuộc nhóm penicillin. Đây là dạng muối kali của penicillin V, được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc này thường được biết đến với tên thương mại Ledercillin VK.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn penicillin v potassium cho bệnh nhân bị viêm họng liên cầu khuẩn.)
- (Penicillin v potassium thường được uống qua đường miệng dưới dạng viên nén hoặc chất lỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on penicillin V potassium": đang dùng thuốc penicillin v potassium.
- She has been on penicillin V potassium for a week to treat her infection. (Cô ấy đã dùng penicillin v potassium trong một tuần để điều trị nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Penicillin V (danh từ): dạng gốc của kháng sinh, không chứa kali.
- Penicillin V is less soluble than its potassium salt. (Penicillin V ít hòa tan hơn muối kali của nó.)
- Penicillin VK (danh từ): viết tắt thông dụng của penicillin v potassium.
- Penicillin VK is a common prescription for dental infections. (Penicillin VK là một đơn thuốc phổ biến cho nhiễm trùng nha khoa.)
Từ đồng nghĩa
- Ledercillin VK (danh từ): tên thương mại của penicillin v potassium.
- The pharmacist dispensed Ledercillin VK as prescribed. (Dược sĩ đã phát Ledercillin VK theo đơn.)