penicillin v

penicillin v

A doctor prescribes penicillin V to a patient with a bacterial infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Penicillin V một loại kháng sinh dạng tinh thể, tác dụng tương tự như penicillin G nhưng khả năng chống lại tác động của axit dạ dày tốt hơn. Điều này cho phép được dùng bằng đường uống thay vì tiêm.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn penicillin V cho bệnh nhân bị viêm họng do liên cầu khuẩn.)
  • (Không giống như penicillin G, penicillin V khả năng kháng axit dạ dày tốt hơn, giúp hiệu quả khi dùng đường uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penicillin V potassium": dạng muối kali của penicillin V, thường được sử dụng trong các chế phẩm thuốc uống.
    • Penicillin V potassium is commonly used to treat mild to moderate bacterial infections. (Penicillin V kali thường được dùng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Penicillin G (danh từ): một loại penicillin khác, thường được tiêm kém bền vững hơn với axit dạ dày.
    • Penicillin G is usually given by injection because it breaks down in stomach acid. (Penicillin G thường được tiêm bị phân hủy trong axit dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenoxymethylpenicillin: tên hóa học chính thức của penicillin V.
    • Phenoxymethylpenicillin is the generic name for penicillin V. (Phenoxymethylpenicillin tên gốc của penicillin V.)
  • Penicillin VK: viết tắt của penicillin V potassium, thường dùng trong đơn.
    • The pharmacist dispensed penicillin VK for the ear infection. (Dược sĩ đã cấp phát penicillin VK cho bệnh nhiễm trùng tai.)