penicillin-resistant bacteria
Danh từ: Vi khuẩn kháng penicillin
- "Penicillin-resistant bacteria" là một danh từ ghép, chỉ các loại vi khuẩn không bị ảnh hưởng hoặc tiêu diệt bởi thuốc kháng sinh penicillin. Đây là những vi khuẩn đã phát triển khả năng đề kháng, khiến penicillin trở nên vô hiệu trong việc điều trị nhiễm trùng do chúng gây ra.
- (Bệnh viện phải cách ly những bệnh nhân bị nhiễm vi khuẩn kháng penicillin.)
- (Các bác sĩ lo ngại về sự gia tăng của vi khuẩn kháng penicillin trong cộng đồng.)
"to be caused by penicillin-resistant bacteria": được gây ra bởi vi khuẩn kháng penicillin.
- The infection was caused by penicillin-resistant bacteria, requiring a different antibiotic. (Nhiễm trùng được gây ra bởi vi khuẩn kháng penicillin, đòi hỏi một loại kháng sinh khác.)
"to treat penicillin-resistant bacteria": điều trị vi khuẩn kháng penicillin.
- Treating penicillin-resistant bacteria often requires stronger or alternative antibiotics. (Điều trị vi khuẩn kháng penicillin thường đòi hỏi các loại kháng sinh mạnh hơn hoặc thay thế.)
Penicillin resistance (danh từ): sự kháng penicillin (hiện tượng vi khuẩn trở nên đề kháng với penicillin).
- Penicillin resistance is a growing global health crisis. (Sự kháng penicillin là một cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu đang gia tăng.)
Methicillin-resistant Staphylococcus aureus (MRSA) (danh từ): một loại vi khuẩn kháng kháng sinh phổ biến, liên quan đến nhóm penicillin.
- MRSA is a well-known example of penicillin-resistant bacteria. (MRSA là một ví dụ nổi tiếng về vi khuẩn kháng penicillin.)
- Antibiotic-resistant bacteria: vi khuẩn kháng kháng sinh (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả kháng penicillin).
- Superbug: siêu vi khuẩn (thuật ngữ không chính thức, chỉ vi khuẩn kháng nhiều loại kháng sinh).
- To fight off penicillin-resistant bacteria: chống lại vi khuẩn kháng penicillin.
- The immune system alone cannot fight off penicillin-resistant bacteria without medical help. (Hệ miễn dịch một mình không thể chống lại vi khuẩn kháng penicillin nếu không có sự trợ giúp y tế.)
- To be up against a superbug: phải đối mặt với một siêu vi khuẩn (thành ngữ chỉ tình huống khó khăn trong điều trị).
- When the patient failed to respond to standard treatment, the doctors realized they were up against a superbug. (Khi bệnh nhân không đáp ứng với điều trị tiêu chuẩn, các bác sĩ nhận ra họ đang phải đối mặt với một siêu vi khuẩn.)