penicillin-resistant
Định nghĩa
Tính từ: Không bị ảnh hưởng bởi penicillin; có khả năng kháng lại tác dụng của penicillin (một loại kháng sinh).
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân bị nhiễm vi khuẩn kháng penicillin.)
- (Các bác sĩ phải tìm phương pháp điều trị thay thế cho các bệnh nhiễm trùng kháng penicillin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "penicillin-resistant strain": chủng vi khuẩn kháng penicillin.
- A new penicillin-resistant strain of Streptococcus has emerged. (Một chủng liên cầu khuẩn kháng penicillin mới đã xuất hiện.)
- "penicillin-resistant pneumonia": viêm phổi kháng penicillin.
- Penicillin-resistant pneumonia requires stronger antibiotics. (Viêm phổi kháng penicillin cần kháng sinh mạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Penicillin (danh từ): penicillin, một loại kháng sinh.
- Penicillin was discovered by Alexander Fleming. (Penicillin được phát hiện bởi Alexander Fleming.)
- Resistance (danh từ): sự kháng thuốc, sự đề kháng.
- Bacteria can develop resistance to antibiotics. (Vi khuẩn có thể phát triển khả năng kháng kháng sinh.)
- Antibiotic-resistant (tính từ): kháng kháng sinh (nói chung).
- Antibiotic-resistant infections are a global health concern. (Nhiễm trùng kháng kháng sinh là mối quan tâm sức khỏe toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Drug-resistant: kháng thuốc (nói chung).
- Drug-resistant tuberculosis is difficult to treat. (Bệnh lao kháng thuốc rất khó điều trị.)
Các cụm từ liên quan
- Resistant to penicillin: kháng với penicillin.
- Some strains of Staphylococcus are resistant to penicillin. (Một số chủng tụ cầu khuẩn kháng với penicillin.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho từ này, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y học: - "A ticking time bomb": quả bom hẹn giờ (ám chỉ mối đe dọa từ vi khuẩn kháng thuốc). - Penicillin-resistant bacteria are a ticking time bomb for public health. (Vi khuẩn kháng penicillin là quả bom hẹn giờ cho sức khỏe cộng đồng.)