penicillinase

penicillinase

A scientist observes penicillinase breaking down penicillin in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Enzyme do một số vi khuẩn sản xuất: "Penicillinase" một loại enzyme được tạo ra bởi một số loại vi khuẩn. Enzyme này khả năng vô hiệu hóa kháng sinh penicillin.
    • Tác nhân gây kháng thuốc: Sự hiện diện của "penicillinase" khiến vi khuẩn trở nên kháng lại penicillin, nghĩa thuốc không còn hiệu quả để tiêu diệt chúng.
dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn đã sản xuất penicillinase, khiến cho nhiễm trùng trở nên kháng lại điều trị.)
  • (Các nhà khoa học đang phát triển các loại kháng sinh mới không bị ảnh hưởng bởi penicillinase.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penicillinase-producing strains": các chủng vi khuẩn sản xuất penicillinase.

    • Hospitals must monitor penicillinase-producing strains of Staphylococcus aureus. (Các bệnh viện phải giám sát các chủng tụ cầu vàng sản xuất penicillinase.)
  • "Penicillinase test": xét nghiệm phát hiện penicillinase.

    • A positive penicillinase test indicates the bacteria can break down the antibiotic. (Xét nghiệm penicillinase dương tính cho thấy vi khuẩn có thể phân hủy kháng sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Beta-lactamase (n): một nhóm enzyme rộng hơn, trong đó penicillinase một phân nhóm, khả năng phá hủy các loại kháng sinh beta-lactam (bao gồm penicillin).
    • Penicillinase is a specific type of beta-lactamase. (Penicillinase một loại beta-lactamase cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme kháng penicillin: một cách diễn đạt mô tả chức năng của penicillinase.
  • Beta-lactamase: từ đồng nghĩa gần đúng, nhưng rộng hơn về phạm vi hoạt động.
Các cụm từ liên quan
  • Sản xuất penicillinase: quá trình vi khuẩn tạo ra enzyme này.
    • Many Gram-negative bacteria are capable of producing penicillinase. (Nhiều vi khuẩn Gram âm khả năng sản xuất penicillinase.)
  • Kháng penicillin: kết quả của việc penicillinase.
    • The presence of penicillinase leads to penicillin resistance. (Sự hiện diện của penicillinase dẫn đến kháng penicillin.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "penicillinase".