penicillium

penicillium

A wedge of blue cheese shows a patch of blue-green penicillium mold.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi nấm Penicillium: một chi nấm sợi, thường mọc dưới dạng mốc xanh hoặc xanh lục trên thực phẩm đang phân hủy. Chúng vai trò quan trọng trong sản xuất phô mai nguồn cung cấp penicillin (kháng sinh).

dụ sử dụng
  • (Penicillium thường được tìm thấy trên bánh mì trái cây.)
  • (Các vệt xanh trong phô mai Roquefort đến từ Penicillium roqueforti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penicillium chrysogenum": Loài nấm được sử dụng để sản xuất penicillin.

    • Penicillium chrysogenum is a key organism in the pharmaceutical industry. (Penicillium chrysogenum một sinh vật chủ chốt trong ngành dược phẩm.)
  • "Penicillium camemberti": Loài nấm dùng để tạo lớp vỏ trắng trên phô mai Camembert.

    • Penicillium camemberti gives Camembert cheese its distinctive white rind. (Penicillium camemberti tạo ra lớp vỏ trắng đặc trưng cho phô mai Camembert.)
Biến thể từ gần giống
  • Penicillin (danh từ): Kháng sinh được chiết xuất từ nấm Penicillium.

    • Penicillin was discovered by Alexander Fleming in 1928. (Penicillin được Alexander Fleming phát hiện vào năm 1928.)
  • Penicillate (tính từ): hình dạng giống như bàn chải nhỏ (liên quan đến cấu trúc của nấm Penicillium).

    • The penicillate structure is characteristic of this fungus. (Cấu trúc hình bàn chải đặc trưng của loại nấm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Mold (danh từ): Mốc (thường dùng chung cho các loại nấm mốc, bao gồm Penicillium).
    • The bread was covered with green mold. (Bánh mì bị phủ đầy mốc xanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: Mọc trên (thường dùng để mô tả sự phát triển của nấm).
    • Penicillium often grows on old fruit. (Penicillium thường mọc trên trái cây .)
Thành ngữ liên quan
  • A moldy situation: Tình huống mốc meo (ẩn dụ cho điều đó kỹ, hư hỏng).
    • The project turned into a moldy situation due to lack of funding. (Dự án trở thành một tình huống mốc meo thiếu kinh phí.)

Từ chứa "penicillium"