penile implant
A doctor explains the use of a penile implant to a patient using a medical diagram.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một thiết bị cấy ghép tạo ra sự cương cứng nhân tạo: "penile implant" là một thiết bị y tế được phẫu thuật cấy vào dương vật để giúp nam giới bị rối loạn cương dương đạt được và duy trì sự cương cứng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã đề nghị cấy ghép dương vật cho bệnh nhân bị rối loạn cương dương nghiêm trọng.)
- (Sau ca phẫu thuật, thiết bị cấy ghép dương vật đã cho phép anh ấy có một đời sống tình dục bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"penile implant surgery": phẫu thuật cấy ghép dương vật.
- Penile implant surgery is a common treatment for erectile dysfunction. (Phẫu thuật cấy ghép dương vật là một phương pháp điều trị phổ biến cho rối loạn cương dương.)
"inflatable penile implant": thiết bị cấy ghép dương vật có thể bơm phồng.
- An inflatable penile implant can be controlled manually to achieve an erection. (Thiết bị cấy ghép dương vật có thể bơm phồng có thể được điều khiển thủ công để đạt được sự cương cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Penile (tính từ): thuộc về dương vật.
- Penile health is important for overall well-being. (Sức khỏe dương vật rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.)
- Implant (danh từ/động từ): thiết bị cấy ghép/cấy ghép.
- The patient received a dental implant. (Bệnh nhân đã nhận một thiết bị cấy ghép răng.)
Từ đồng nghĩa
- Penile prosthesis: bộ phận giả dương vật (thuật ngữ y khoa tương tự).
- Erectile implant: thiết bị cấy ghép cương cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "penile implant". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ:
- Have a penile implant inserted: được cấy ghép thiết bị dương vật.
- He had a penile implant inserted last year. (Anh ấy đã được cấy ghép thiết bị dương vật vào năm ngoái.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "penile implant".