penitently
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách ăn năn, hối lỗi: "penitently" mô tả hành động được thực hiện với thái độ hối hận, ăn năn về lỗi lầm hoặc tội lỗi đã gây ra. Nó nhấn mạnh sự thể hiện của sự hối cải qua cử chỉ, lời nói hoặc hành vi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhìn mẹ một cách ăn năn sau khi làm vỡ chiếc bình.)
- (Cô ấy xin lỗi một cách hối lỗi vì những lời nói cay nghiệt của mình.)
- (Đứa trẻ quỳ xuống một cách ăn năn, cầu xin sự tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak penitently": nói với giọng điệu hối hận.
- He spoke penitently about his past mistakes. (Anh ấy nói một cách hối lỗi về những sai lầm trong quá khứ của mình.)
"to act penitently": hành động thể hiện sự ăn năn.
- The prisoner acted penitently during the trial. (Tù nhân đã hành động một cách ăn năn trong suốt phiên tòa.)
Biến thể và từ gần giống
Penitent (tính từ): ăn năn, hối lỗi.
- She was truly penitent for her actions. (Cô ấy thực sự ăn năn về hành động của mình.)
Penitence (danh từ): sự ăn năn, hối lỗi.
- His penitence was evident in his tears. (Sự ăn năn của anh ấy thể hiện rõ qua những giọt nước mắt.)
Penitential (tính từ): thuộc về sự ăn năn, sám hối.
- She performed penitential acts to show remorse. (Cô ấy thực hiện những hành động sám hối để thể hiện sự hối lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Remorsefully: một cách hối hận.
- He confessed remorsefully. (Anh ấy thú nhận một cách hối hận.)
- Contritely: một cách thống hối (thường mang tính tôn giáo hoặc sâu sắc hơn).
- She knelt contritely at the altar. (Cô ấy quỳ xuống một cách thống hối trước bàn thờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Penitently" thường không đi kèm với cụm động từ cụ thể, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "look", "speak", "act" để tạo thành các cụm từ miêu tả hành vi.
Thành ngữ liên quan
To wear a penitent face: mang vẻ mặt ăn năn.
- He wore a penitent face throughout the meeting. (Anh ấy mang vẻ mặt ăn năn suốt buổi họp.)
To show penitent tears: rơi nước mắt hối lỗi.
- She showed penitent tears as she begged for another chance. (Cô ấy rơi nước mắt hối lỗi khi cầu xin một cơ hội khác.)