pennate
Định nghĩa
Tính từ: Có cánh lông vũ, có dạng lông chim.
Ví dụ sử dụng
- (Cấu trúc dạng lông chim của chiếc lá giúp nó hấp thụ ánh sáng mặt trời.)
- (Một số loài côn trùng có cánh dạng lông vũ giúp chúng bay hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pennate muscle": cơ vân có dạng lông chim, một loại cơ trong giải phẫu học.
- The deltoid is an example of a pennate muscle. (Cơ delta là một ví dụ về cơ dạng lông chim.)
Biến thể và từ gần giống
- Pennate (n): dạng lông chim (dùng trong sinh học để chỉ các cấu trúc có hình dạng giống lông vũ).
- Pinnate (adj): có lá chét mọc đối xứng hai bên cuống (thường dùng trong thực vật học, tương tự nhưng khác biệt về ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Feathered: có lông vũ.
- Plumate: có lông vũ, có lông tơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pennate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pennate".