pennine chain
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Dãy đồi Pennine: "pennine chain" (còn gọi là Pennines) là một hệ thống đồi núi ở Vương quốc Anh, kéo dài từ biên giới Scotland ở phía bắc đến sông Trent ở phía nam. Dãy đồi này tạo thành đường phân thủy (watershed) cho các con sông ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy đồi Pennine thường được gọi là "xương sống của nước Anh".)
- (Những người đi bộ đường dài thích đi dọc theo dãy đồi Pennine, nơi mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp của vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Pennine Way": một đường mòn đi bộ đường dài nổi tiếng chạy dọc theo dãy đồi Pennine.
- The Pennine Way is a 268-mile trail that traverses the pennine chain. (Đường mòn Pennine là một con đường dài 268 dặm xuyên qua dãy đồi Pennine.)
Biến thể và từ gần giống
- Pennines (danh từ riêng): tên gọi tắt của "pennine chain".
- The Pennines are a major geographical feature of northern England. (Dãy Pennines là một đặc điểm địa lý chính của miền bắc nước Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Dãy đồi: hill range (dãy đồi).
- Đường phân thủy: watershed (đường phân thủy).
Các cụm từ liên quan
- To cross the pennine chain: băng qua dãy đồi Pennine.
- The Roman road crossed the pennine chain to connect York with Carlisle. (Con đường La Mã đã băng qua dãy đồi Pennine để kết nối York với Carlisle.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "pennine chain".)