pennisetum cenchroides

pennisetum cenchroides

A farmer checks a field of pennisetum cenchroides for grazing cattle.

Định nghĩa

Danh từ: Pennisetum cenchroides một loài cỏ lâu năm, mọc thành bụi thẳng đứng, thường được sử dụng làm đồng cỏ thức ăn gia súc, đặc biệt phổ biếnNam Phi Úc.

dụ sử dụng
  • nguồn thức ăn chính cho gia súc trong mùa khô.
  • Nông dânNam Phi thường trồng để cải thiện chất lượng đồng cỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cỏ bur: Tên gọi phổ biến của loài này, do hạt của gai nhỏ, dễ bám vào lông động vật hoặc quần áo.
  • Ứng dụng trong nông nghiệp: Loài cỏ này chịu hạn tốt, giúp duy trì nguồn thức ăn cho gia súcvùng khô cằn.
Biến thể từ gần giống
  • Cenchrus ciliaris: Một loài cỏ tương tự, cũng được dùng làm đồng cỏ.
  • Pennisetum clandestinum: Loài cỏ khác thuộc cùng chi, thường gọi là cỏ Kikuyu.
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ bur: Tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cỏ đuôi chồn: Một tên gọi khác dựa trên hình dạng bông cỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Pasture forage: Thức ăn đồng cỏ.
  • Tussock-forming: khả năng mọc thành bụi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cỏ này.