pennisetum

pennisetum

A gardener plants pennisetum along a sunny garden border.

Định nghĩa

Danh từ: - Một chi cỏ Cựu Thế giới: "Pennisetum" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Hòa thảo (Poaceae), bao gồm các loài cỏ nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới ôn đới ấmCựu Thế giới (châu Phi, châu Á, châu Âu Úc). Chi này nổi bật với các cụm hoa dạng bông hình chùy hoặc đuôi chồn, thường lông mềm mại.

dụ sử dụng
  • (Pennisetum thường được gọi là cỏ đài phun nước các cụm hoa rủ xuống của .)
  • (Chi Pennisetum bao gồm cả các loại cỏ trang trí các loại cây ngũ cốc quan trọng như ngọc trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong danh pháp thực vật học: "Pennisetum" được dùng để chỉ một đơn vị phân loại chính thức trong hệ thống phân loại sinh học.

    • Taxonomists have reclassified some species of Pennisetum into the genus Cenchrus. (Các nhà phân loại học đã phân loại lại một số loài Pennisetum vào chi Cenchrus.)
  • Trong nghề làm vườn: "Pennisetum" được sử dụng để mô tả các giống cỏ cảnh phổ biến.

    • Pennisetum setaceum 'Rubrum' is a popular ornamental grass with deep burgundy foliage. (Pennisetum setaceum 'Rubrum' một loại cỏ trang trí phổ biến với tán màu đỏ tía đậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pennisetum glaucum (danh từ riêng): tên khoa học của cây ngọc trai (pearl millet), một loại ngũ cốc quan trọng.

    • Pennisetum glaucum is a drought-tolerant cereal crop widely grown in Africa and India. (Pennisetum glaucum một loại cây ngũ cốc chịu hạn được trồng rộng rãichâu Phi Ấn Độ.)
  • Pennisetum alopecuroides (danh từ riêng): tên khoa học của cỏ đuôi chồn (foxtail grass), một loài cỏ cảnh phổ biến.

    • Pennisetum alopecuroides produces fluffy, bottlebrush-like flower spikes in late summer. (Pennisetum alopecuroides tạo ra các cụm hoa mềm mại giống như bàn chải chai vào cuối mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi cỏ đuôi chồn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho một số loài thuộc chi Pennisetum.
  • Cỏ đài phun nước: tên gọi thông thường trong tiếng Anh (fountain grass), thường được dùng để chỉ các loài Pennisetum hoa rủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "pennisetum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "pennisetum".