pennsylvania dutch

pennsylvania dutch

A family speaks Pennsylvania Dutch while preparing a meal.

Định nghĩa

Danh từ: - Phương ngữ tiếng Đức: "Pennsylvania Dutch" chỉ một phương ngữ của tiếng Đức Cao (High German) được nóimột số vùng của Pennsylvania Maryland, Hoa Kỳ. Đây ngôn ngữ của cộng đồng người nhập cư gốc Đức (thường người Amish Mennonite) định cư tại khu vực này từ thế kỷ 17-18.

dụ sử dụng
  • (Nhiều cư dân lớn tuổiQuận Lancaster vẫn nói tiếng Pennsylvania Dutchnhà.)
  • (Pennsylvania Dutch thực ra không phải tiếng Lan; một phương ngữ tiếng Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pennsylvania Dutch country": vùng đất nơi cộng đồng nói phương ngữ này sinh sống, thường gắn với các khu vực nông thôn Pennsylvania.

    • Tourists often visit Pennsylvania Dutch country to see the Amish farms. (Du khách thường đến vùng Pennsylvania Dutch để tham quan các trang trại của người Amish.)
  • "Pennsylvania Dutch cuisine": ẩm thực truyền thống của cộng đồng này, nổi tiếng với các món như bánh mì chua, thịt hun khói, bánh nướng.

    • The Pennsylvania Dutch cuisine includes dishes like scrapple and shoofly pie. (Ẩm thực Pennsylvania Dutch bao gồm các món như scrapple bánh shoofly.)
Biến thể từ gần giống
  • Pennsylvania German (n): tên gọi khác của phương ngữ này, chính xác hơn từ "Dutch" trong tiếng Anh cổ có nghĩa "tiếng Đức".

    • Linguists prefer the term Pennsylvania German over Pennsylvania Dutch. (Các nhà ngôn ngữ học ưa dùng thuật ngữ Pennsylvania German hơn Pennsylvania Dutch.)
  • Amish (n): nhóm tôn giáo nói phương ngữ này, nổi tiếng với lối sống giản dị.

    • The Amish community preserves Pennsylvania Dutch as a spoken language. (Cộng đồng Amish bảo tồn Pennsylvania Dutch như một ngôn ngữ nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Pennsylvania German: đồng nghĩa chính xác hơn về mặt ngôn ngữ học.
  • Deitsch: tên tự gọi của phương ngữ này trong cộng đồng người nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak Pennsylvania Dutch: nói phương ngữ này.

    • They still speak Pennsylvania Dutch among themselves. (Họ vẫn nói Pennsylvania Dutch với nhau.)
  • Learn Pennsylvania Dutch: học phương ngữ này.

    • He decided to learn Pennsylvania Dutch to communicate with his neighbors. (Anh ấy quyết định học Pennsylvania Dutch để giao tiếp với hàng xóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Not Dutch, but German: ám chỉ sự nhầm lẫn phổ biến rằng "Dutch" trong tên gọi này tiếng Lan, trong khi thực tế tiếng Đức.
    • People often misunderstand that Pennsylvania Dutch is not Dutch, but German. (Mọi người thường hiểu nhầm rằng Pennsylvania Dutch không phải tiếng Lan, tiếng Đức.)