pennsylvania
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Pennsylvania là một tiểu bang thuộc vùng Trung-Đại Tây Dương của Hoa Kỳ, một trong 13 thuộc địa ban đầu thành lập nên quốc gia này. - Pennsylvania cũng dùng để chỉ một trường đại học danh tiếng tại Philadelphia, tiểu bang Pennsylvania.
Ví dụ sử dụng
- (Pennsylvania nổi tiếng với lịch sử phong phú trong Cách mạng Hoa Kỳ.)
- (Cô ấy học tại Đại học Pennsylvania.)
- (Tiểu bang Pennsylvania là một trong 13 thuộc địa ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Commonwealth of Pennsylvania": tên chính thức của tiểu bang này, nhấn mạnh khái niệm "thịnh vượng chung".
- The Commonwealth of Pennsylvania has a diverse economy. (Thịnh vượng chung Pennsylvania có nền kinh tế đa dạng.)
"Pennsylvania Dutch": thuật ngữ chỉ nhóm người nhập cư nói tiếng Đức đến Pennsylvania, không phải người Hà Lan.
- The Pennsylvania Dutch have preserved many traditional customs. (Người Pennsylvania Dutch đã bảo tồn nhiều phong tục truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Pennsylvanian (adj/tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tiểu bang Pennsylvania.
- The Pennsylvanian landscape is beautiful in autumn. (Phong cảnh Pennsylvania rất đẹp vào mùa thu.)
Pennsylvanian (danh từ): người dân sống ở Pennsylvania.
- She is a proud Pennsylvanian. (Cô ấy là một người Pennsylvanian tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Keystone State: biệt danh của Pennsylvania, ám chỉ vai trò then chốt trong lịch sử Hoa Kỳ.
- The Keystone State was crucial in the founding of the nation. (Tiểu bang Keystone rất quan trọng trong việc thành lập quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Pennsylvania".
Thành ngữ liên quan
- "As American as Pennsylvania": cụm từ không chính thức, nhấn mạnh tính biểu tượng của Pennsylvania trong văn hóa Mỹ.
- The Liberty Bell is as American as Pennsylvania itself. (Chuông Tự do mang tính Mỹ như chính Pennsylvania vậy.)