pennsylvanian period
Định nghĩa
Danh từ riêng: Kỷ Pennsylvania (Pennsylvanian Period) là một đơn vị thời gian địa chất thuộc Đại Cổ sinh, kéo dài từ khoảng 310 triệu đến 280 triệu năm trước. Kỷ này được đặc trưng bởi khí hậu ấm áp, các vùng đầm lầy rộng lớn, và sự hình thành các mỏ than đá quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Kỷ Pennsylvania nổi tiếng với những đầm lầy than rộng lớn.)
- (Hóa thạch từ Kỷ Pennsylvania cho thấy côn trùng khổng lồ và bò sát sơ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to date back to the Pennsylvanian Period": có niên đại từ Kỷ Pennsylvania.
- These rock formations date back to the Pennsylvanian Period. (Các thành tạo đá này có niên đại từ Kỷ Pennsylvania.)
"during the Pennsylvanian Period": trong suốt Kỷ Pennsylvania.
- During the Pennsylvanian Period, the climate was warm and humid. (Trong suốt Kỷ Pennsylvania, khí hậu ấm áp và ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
Pennsylvanian (adj): thuộc về Kỷ Pennsylvania.
- Pennsylvanian coal deposits are found in many parts of the world. (Các mỏ than thuộc Kỷ Pennsylvania được tìm thấy ở nhiều nơi trên thế giới.)
Pennsylvanian subsystem: hệ thống phụ Pennsylvania (một đơn vị địa tầng nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Kỷ Than đá muộn (Late Carboniferous Period): Kỷ Pennsylvania thường được coi là phần cuối của Kỷ Than đá (Carboniferous) trong hệ thống phân chia địa chất Bắc Mỹ.
Thành ngữ liên quan
- "the Pennsylvanian swamp forests": các khu rừng đầm lầy Kỷ Pennsylvania.
- The Pennsylvanian swamp forests were home to giant ferns and horsetails. (Các khu rừng đầm lầy Kỷ Pennsylvania là nơi sinh sống của dương xỉ và cỏ tháp khổng lồ.)