penny ante poker

penny ante poker

A group of friends play penny ante poker at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: - Poker chơi với tiền cược nhỏ: "penny ante poker" một thuật ngữ chỉ hình thức chơi bài poker ( tố) trong đó số tiền đặt cược tối thiểu (ante) rất nhỏ, thường chỉ vài xu (penny). Thuật ngữ này nhấn mạnh quy mô nhỏ, ít rủi ro tài chính, thường mang tính giải trí hơn cạnh tranh cao.

dụ sử dụng
  • (Họ chơi poker cược nhỏ vào mỗi tối thứ Sáu, chỉ đặt cược vài xu mỗi ván.)
  • (Poker cược nhỏ một cách tuyệt vời để học trò chơi không mất nhiều tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penny ante poker" như một ẩn dụ: Thuật ngữ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ hoạt động kinh doanh, thương vụ hoặc dự án nào quy mô nhỏ, tầm thường, không đáng kể.
    • Their business venture was just penny ante poker compared to the corporate giants. (Dự án kinh doanh của họ chỉ chuyện nhỏ nhặt so với các tập đoàn lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny-ante (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quy mô nhỏ, tầm thường.
    • He was involved in a penny-ante scheme that barely made any profit. (Anh ta tham gia vào một kế hoạch nhỏ nhặt hầu như không tạo ra lợi nhuận.)
  • Poker (danh từ): trò chơi bài tố.
Từ đồng nghĩa
  • Small-stakes poker: poker với tiền cược nhỏ.
  • Low-limit poker: poker với giới hạn cược thấp.
  • Friendly game: trò chơi mang tính bạn bè, không cạnh tranh cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "penny ante poker". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "play" với cụm từ này:
    • Play penny ante poker: chơi poker cược nhỏ.
      • They used to play penny ante poker every weekend. (Họ từng chơi poker cược nhỏ vào mỗi cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a penny: không đáng giá một xu, rất rẻ mạt.
    • His opinion in that matter is not worth a penny. (Ý kiến của anh ta về vấn đề đó chẳng đáng giá một xu.)
  • A penny for your thoughts: một xu cho suy nghĩ của bạn (một cách hỏi ai đó đang nghĩ ).
    • You look deep in thought – a penny for your thoughts? (Bạn trông đang suy nghĩ sâu xacho tôi biết bạn đang nghĩ đi?)