penny bank
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngân hàng tiết kiệm của trẻ em: "penny bank" là một ống hoặc hộp đựng tiền nhỏ, thường được thiết kế dành riêng cho trẻ em để bỏ tiền xu (đặc biệt là đồng xu penny) vào tiết kiệm.
- Heo đất: Trong nhiều trường hợp, "penny bank" còn được gọi là heo đất (piggy bank), vì nó thường có hình dạng con heo và dùng để chứa tiền lẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ tiết kiệm tiền tiêu vặt bằng cách bỏ đồng xu vào heo đất của mình mỗi ngày.)
- (Bà tôi tặng tôi một chiếc heo đất bằng gốm hình con mèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To break the penny bank": phá vỡ heo đất để lấy tiền ra.
- When he needed money for a new toy, he had to break the penny bank. (Khi cần tiền mua đồ chơi mới, cậu bé phải phá vỡ heo đất.)
"A penny bank as a teaching tool": dùng heo đất như một công cụ dạy trẻ về tiết kiệm.
- Parents often use a penny bank to teach their children the value of saving money. (Cha mẹ thường dùng heo đất để dạy con cái về giá trị của việc tiết kiệm tiền.)
Biến thể và từ gần giống
Piggy bank (n): heo đất, một dạng phổ biến của "penny bank" với hình dạng con heo.
- She dropped a coin into her piggy bank every night. (Cô ấy bỏ một đồng xu vào heo đất mỗi tối.)
Savings bank (n): ngân hàng tiết kiệm (dành cho người lớn, không phải đồ chơi).
- He opened a savings bank account to save for college. (Anh ấy mở tài khoản ngân hàng tiết kiệm để dành tiền học đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Coin bank: ống đựng tiền xu.
- Money box: hộp đựng tiền (thường có khóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Save up in a penny bank: tiết kiệm bằng cách bỏ tiền vào heo đất.
- She saved up in her penny bank for months to buy a bike. (Cô ấy tiết kiệm trong heo đất suốt nhiều tháng để mua một chiếc xe đạp.)
Thành ngữ liên quan
- "A penny saved is a penny earned": tiết kiệm được đồng nào là lời đồng đó (thường liên quan đến việc dùng heo đất để dạy trẻ).
- Using a penny bank, children learn that a penny saved is a penny earned. (Sử dụng heo đất, trẻ em học được rằng tiết kiệm được đồng nào là lời đồng đó.)