penny-pinching

penny-pinching

A penny-pinching man carefully counts his coins at the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Keo kiệt, bủn xỉn, chi tiêu dè sẻn: "penny-pinching" mô tả một người hoặc hành động rất miễn cưỡng khi chi tiêu tiền bạc, thường tiết kiệm đến mức thái quá.
  2. Danh từ:

    • Sự keo kiệt, sự chi tiêu dè sẻn: "penny-pinching" chỉ hành động hoặc thói quen cực kỳ cẩn thận trong việc chi tiêu, không muốn tiêu tiền một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The penny-pinching manager refused to buy new office supplies. (Người quản lý keo kiệt từ chối mua đồ dùng văn phòng mới.)
    • My penny-pinching grandfather still uses coupons from 20 years ago. (Ông nội bủn xỉn của tôi vẫn dùng phiếu giảm giá từ 20 năm trước.)
  • Danh từ:

    • His constant penny-pinching made him unpopular with his friends. (Sự keo kiệt thường xuyên của anh ấy khiến anh ấy không được bạn bè ưa thích.)
    • Penny-pinching is a common habit among those who grew up in poverty. (Sự chi tiêu dè sẻn thói quen phổ biếnnhững người lớn lên trong cảnh nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a penny-pinching attitude": thái độ keo kiệt.

    • Her penny-pinching attitude extended to even the smallest expenses. (Thái độ keo kiệt của ấy lan ra cả những khoản chi nhỏ nhất.)
  • "penny-pinching measures": các biện pháp tiết kiệm thái quá.

    • The company's penny-pinching measures led to a decline in employee morale. (Các biện pháp tiết kiệm thái quá của công ty dẫn đến sự suy giảm tinh thần nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny-pincher (danh từ): người keo kiệt, người bủn xỉn.

    • He's such a penny-pincher that he reuses tea bags. (Anh ấy một người keo kiệt đến mức tái sử dụng túi trà.)
  • Cheeseparing (tính từ, danh từ): keo kiệt, bủn xỉn (từ đồng nghĩa hiếm gặp hơn).

    • Cheeseparing policies hurt the school's reputation. (Các chính sách keo kiệt làm tổn hại danh tiếng của trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Miserly (tính từ): keo kiệt, hà tiện.

    • A miserly old man hoarded all his wealth. (Một ông già keo kiệt tích trữ tất cả tài sản của mình.)
  • Stingy (tính từ): keo kiệt, bủn xỉn.

    • Don't be so stingy; share your snacks with us. (Đừng keo kiệt như vậy; chia sẻ đồ ăn vặt của bạn với chúng tôi.)
  • Frugal (tính từ): tiết kiệm, dè sẻn (mang nghĩa tích cực hơn, không quá thái quá).

    • She is frugal but not penny-pinching. ( ấy tiết kiệm nhưng không keo kiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pinch pennies: tiết kiệm từng đồng, chi tiêu dè sẻn.
    • During the recession, everyone had to pinch pennies. (Trong thời kỳ suy thoái, mọi người đều phải tiết kiệm từng đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Penny-wise and pound-foolish: khôn nhà dại chợ (tiết kiệm từng đồng nhỏ nhưng lãng phí số tiền lớn).
    • Buying cheap tools that break quickly is being penny-wise and pound-foolish. (Mua dụng cụ rẻ tiền mau hỏng khôn nhà dại chợ.)