penny-pinching
Định nghĩa
Tính từ:
- Keo kiệt, bủn xỉn, chi tiêu dè sẻn: "penny-pinching" mô tả một người hoặc hành động rất miễn cưỡng khi chi tiêu tiền bạc, thường tiết kiệm đến mức thái quá.
Danh từ:
- Sự keo kiệt, sự chi tiêu dè sẻn: "penny-pinching" chỉ hành động hoặc thói quen cực kỳ cẩn thận trong việc chi tiêu, không muốn tiêu tiền một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The penny-pinching manager refused to buy new office supplies. (Người quản lý keo kiệt từ chối mua đồ dùng văn phòng mới.)
- My penny-pinching grandfather still uses coupons from 20 years ago. (Ông nội bủn xỉn của tôi vẫn dùng phiếu giảm giá từ 20 năm trước.)
Danh từ:
- His constant penny-pinching made him unpopular with his friends. (Sự keo kiệt thường xuyên của anh ấy khiến anh ấy không được bạn bè ưa thích.)
- Penny-pinching is a common habit among those who grew up in poverty. (Sự chi tiêu dè sẻn là thói quen phổ biến ở những người lớn lên trong cảnh nghèo khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a penny-pinching attitude": thái độ keo kiệt.
- Her penny-pinching attitude extended to even the smallest expenses. (Thái độ keo kiệt của cô ấy lan ra cả những khoản chi nhỏ nhất.)
"penny-pinching measures": các biện pháp tiết kiệm thái quá.
- The company's penny-pinching measures led to a decline in employee morale. (Các biện pháp tiết kiệm thái quá của công ty dẫn đến sự suy giảm tinh thần nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
Penny-pincher (danh từ): người keo kiệt, người bủn xỉn.
- He's such a penny-pincher that he reuses tea bags. (Anh ấy là một người keo kiệt đến mức tái sử dụng túi trà.)
Cheeseparing (tính từ, danh từ): keo kiệt, bủn xỉn (từ đồng nghĩa hiếm gặp hơn).
- Cheeseparing policies hurt the school's reputation. (Các chính sách keo kiệt làm tổn hại danh tiếng của trường.)
Từ đồng nghĩa
Miserly (tính từ): keo kiệt, hà tiện.
- A miserly old man hoarded all his wealth. (Một ông già keo kiệt tích trữ tất cả tài sản của mình.)
Stingy (tính từ): keo kiệt, bủn xỉn.
- Don't be so stingy; share your snacks with us. (Đừng keo kiệt như vậy; chia sẻ đồ ăn vặt của bạn với chúng tôi.)
Frugal (tính từ): tiết kiệm, dè sẻn (mang nghĩa tích cực hơn, không quá thái quá).
- She is frugal but not penny-pinching. (Cô ấy tiết kiệm nhưng không keo kiệt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pinch pennies: tiết kiệm từng đồng, chi tiêu dè sẻn.
- During the recession, everyone had to pinch pennies. (Trong thời kỳ suy thoái, mọi người đều phải tiết kiệm từng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Penny-wise and pound-foolish: khôn nhà dại chợ (tiết kiệm từng đồng nhỏ nhưng lãng phí số tiền lớn).
- Buying cheap tools that break quickly is being penny-wise and pound-foolish. (Mua dụng cụ rẻ tiền mau hỏng là khôn nhà dại chợ.)