penny-wise

penny-wise

A penny-wise shopper buys cheap lightbulbs that burn out quickly.

Định nghĩa

Tính từ: penny-wise mô tả một người chỉ tiết kiệm trong những việc nhỏ nhặt, nhưng lại có thể chi tiêu hoang phí hoặc thiếu thận trọng trong những vấn đề lớn hơn. Từ này thường mang hàm ý chê trách, chỉ trích sự thiếu tầm nhìn trong quản lý tài chính.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ tiết kiệm trong việc nhỏ, luôn mua thực phẩm rẻ nhất nhưng không bao giờ nghĩ đến chi phí sửa xe.)
  • (Chỉ tiết kiệm trong việc nhỏ có thể dẫn đến chi phí lớn hơn sau này, như từ chối sửa một vết rỉ nhỏ cuối cùng gây ngập lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "penny-wise and pound-foolish": Thành ngữ phổ biến, diễn tả hành vi tiết kiệm từng đồng nhỏ nhưng lại lãng phí những khoản tiền lớn.
    • He saved money on cheap tires but had to replace them every year; that's penny-wise and pound-foolish. (Anh ta tiết kiệm tiền bằng cách mua lốp rẻ nhưng phải thay chúng mỗi năm; đó chỉ tiết kiệm việc nhỏ lãng phí việc lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Penny (n): đồng xu nhỏ, đơn vị tiền tệ.
  • Wise (adj): khôn ngoan, thông thái.
  • Penny-pinching (adj): keo kiệt, bủn xỉn (thường mang nghĩa tiêu cực hơn, không sắc thái so sánh).
Từ đồng nghĩa
  • Thrifty in small matters: tiết kiệm trong việc nhỏ.
  • Niggardly (adj): hà tiện, keo kiệt (mang nghĩa tiêu cực mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Save on: tiết kiệm trên (một khoản cụ thể).
    • She tries to save on electricity by turning off lights, but she is penny-wise about it. ( ấy cố gắng tiết kiệm điện bằng cách tắt đèn, nhưng ấy chỉ tiết kiệm trong việc nhỏ như vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • A penny saved is a penny earned: Một xu tiết kiệm một xu kiếm được (khuyên răn tiết kiệm, nhưng không mang hàm ý chê trách như ).
  • Penny for your thoughts: Hãy cho tôi biết bạn đang nghĩ (thành ngữ khác, không liên quan đến tài chính).