pennyroyal oil

pennyroyal oil

A few drops of pennyroyal oil are added to a bowl of soap mixture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh dầu bạc hà pennyroyal: "pennyroyal oil" một loại tinh dầu thơm được chiết xuất từ cây bạc hà pennyroyal (Mỹ hoặc châu Âu). mùi giống bạc hà chủ yếu được sử dụng trong sản xuất phòng.
    • Lưu ý quan trọng: Tinh dầu này độc tính cao, không được dùng làm thực phẩm hoặc thuốc uống có thể gây ngộ độc nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • (Người làm phòng đã thêm vài giọt tinh dầu bạc hà pennyroyal để tạo mùi bạc hà cho phòng.)
  • (Tinh dầu bạc hà pennyroyal nổi tiếng với mùi thơm mạnh nhưng không bao giờ được nuốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used in soaps": được dùng trong phòng.

    • Pennyroyal oil is used in soaps for its pleasant fragrance. (Tinh dầu bạc hà pennyroyal được dùng trong phòng hương thơm dễ chịu.)
  • "to have an odor like mint": mùi giống bạc hà.

    • The pennyroyal oil has an odor like mint, making it popular in aromatherapy. (Tinh dầu bạc hà pennyroyal mùi giống bạc hà, khiến phổ biến trong liệu pháp mùi hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Pennyroyal (n): cây bạc hà pennyroyal, loại thực vật từ đó tinh dầu được chiết xuất.

    • The pennyroyal plant is native to Europe and North America. (Cây bạc hà pennyroyal nguồn gốc từ châu Âu Bắc Mỹ.)
  • Pennyroyal oil (n): tinh dầu pennyroyal (cách viết không dấu gạch nối, cùng nghĩa).

    • She avoided using pennyroyal oil because of its toxicity. ( ấy tránh dùng tinh dầu pennyroyal độc tính của .)
Từ đồng nghĩa
  • Essential oil of pennyroyal: tinh dầu thiết yếu của cây pennyroyal.
  • Aromatic oil from pennyroyal: tinh dầu thơm từ cây pennyroyal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pennyroyal oil".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pennyroyal oil".