pennywhistle
Định nghĩa
Danh từ: - Kèn pennywhistle: Một loại sáo nhỏ, rẻ tiền, làm bằng kim loại hoặc nhựa, có sáu lỗ bấm, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian Ireland và Scotland. Nó thuộc họ sáo ống có lưỡi gà (fipple flute), tạo ra âm thanh bằng cách thổi vào một đầu ống.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chơi một giai điệu dân gian Ireland trên cây kèn pennywhistle.)
- (Kèn pennywhistle dễ học và không đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play the pennywhistle": chơi kèn pennywhistle.
- He mastered the pennywhistle in just a few weeks. (Anh ấy đã thành thạo kèn pennywhistle chỉ trong vài tuần.)
"pennywhistle music": nhạc pennywhistle.
- The festival featured lively pennywhistle music. (Lễ hội có nhạc pennywhistle sôi động.)
Biến thể và từ gần giống
Tin whistle (danh từ): Một tên gọi khác của pennywhistle, phổ biến trong văn hóa âm nhạc Ireland.
- The tin whistle is often used in folk bands. (Kèn tin whistle thường được dùng trong các ban nhạc dân gian.)
Whistle (danh từ): Kèn, còi (nói chung), nhưng pennywhistle là một loại cụ thể.
- He blew a whistle to signal the start. (Anh ấy thổi còi để báo hiệu bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Tin whistle: kèn thiếc (tên gọi khác).
- Fipple flute: sáo ống có lưỡi gà (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "a penny whistle": Cụm từ này thường dùng để chỉ một nhạc cụ đơn giản, rẻ tiền, nhưng không có thành ngữ phổ biến.
- He started with a penny whistle and later became a professional musician. (Anh ấy bắt đầu với một cây kèn pennywhistle và sau đó trở thành nhạc sĩ chuyên nghiệp.)