penobscot bay

penobscot bay

A small sailboat glides across the calm waters of Penobscot Bay.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vịnh Penobscot: Một vịnh nước mặn thuộc Đại Tây Dương, nằmphía đông bang Maine, Hoa Kỳ. Đây một cửa biển (inlet) tự nhiên, vai trò quan trọng về mặt địa kinh tế cho khu vực.

dụ sử dụng
  • (Vịnh Penobscot nổi tiếng với đường bờ biển đẹp hệ sinh vật biển phong phú.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Vịnh Penobscot mỗi năm để thưởng thức câu chèo thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the mouth of Penobscot Bay": cửa vịnh Penobscot, nơi vịnh đổ ra Đại Tây Dương.

    • The mouth of Penobscot Bay is a popular spot for whale watching. (Cửa Vịnh Penobscot địa điểm phổ biến để ngắm cá voi.)
  • "Penobscot Bay region": khu vực xung quanh vịnh Penobscot, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch hoặc địa .

    • The Penobscot Bay region is home to several small islands and historic towns. (Khu vực Vịnh Penobscot nơi nhiều hòn đảo nhỏ các thị trấn lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Penobscot (Danh từ riêng): Tên một con sông ở Maine, cũng tên của một bộ tộc người Mỹ bản địa.
    • The Penobscot River flows into Penobscot Bay. (Sông Penobscot chảy vào Vịnh Penobscot.)
Từ đồng nghĩa
  • Inlet: cửa biển (một dạng địa hình tương tự như vịnh nhưng thường nhỏ hơn).
    • Penobscot Bay is a major inlet on the coast of Maine. (Vịnh Penobscot một cửa biển lớn trên bờ biển Maine.)
Các cụm từ liên quan
  • Bay of Fundy: Vịnh Fundy (một vịnh lớn khácĐại Tây Dương, gần Penobscot Bay).
    • Penobscot Bay is smaller than the Bay of Fundy but equally scenic. (Vịnh Penobscot nhỏ hơn Vịnh Fundy nhưng phong cảnh đẹp không kém.)
Thành ngữ liên quan
  • "as calm as Penobscot Bay": bình tĩnh như Vịnh Penobscot (một thành ngữ địa phương dùng để miêu tả sự yên tĩnh, không sóng gió).
    • After the storm, the sea was as calm as Penobscot Bay. (Sau cơn bão, biển yên tĩnh như Vịnh Penobscot.)