penobscot

penobscot

The Penobscot River flows through the forested landscape of Maine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sông Penobscot: Một con sôngtrung tâm tiểu bang Maine, Hoa Kỳ, chảy vào vịnh Penobscot.
    • Người Penobscot: Một thành viên của nhóm người thổ dân Algonquian thuộc liên minh Abnaki, sống trong thung lũng sông Penobscot ở miền bắc Maine.
dụ sử dụng
  • Sông Penobscot: (Sông Penobscot nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên động vật hoang dã.)
  • Người Penobscot: (Người Penobscot di sản văn hóa lịch sử phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penobscot Bay": Vịnh Penobscot, nơi sông Penobscot đổ ra.

    • The ferry crosses Penobscot Bay to reach the islands. (Phà băng qua vịnh Penobscot để đến các hòn đảo.)
  • "Penobscot Indian": Người da đỏ Penobscot, một cách gọi khác của người Penobscot.

    • The Penobscot Indian tribe maintains a reservation in Maine. (Bộ tộc người da đỏ Penobscot duy trì một khu bảo tồn ở Maine.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến; "penobscot" một từ riêng (tên địa danh tên bộ tộc).
Từ đồng nghĩa
  • Abnaki: Một liên minh các bộ tộc Algonquian, bao gồm người Penobscot (dùng khi nói về nhóm lớn hơn).
  • Algonquian: Nhóm ngôn ngữ văn hóa rộng hơn người Penobscot thuộc về (dùng trong bối cảnh dân tộc học).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "penobscot" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "penobscot" từ chỉ địa danh hoặc dân tộc cụ thể.

Từ chứa "penobscot"