penologist

penologist

A penologist reviews a modern prison's rehabilitation program.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà nghiên cứu hình phạt, chuyên gia về quản lý nhà tù. "Penologist" chỉ một người chuyên nghiên cứu lý thuyết thực hành quản lý nhà tù, bao gồm các hệ thống cải tạo, hình phạt phục hồi cho tội phạm.

dụ sử dụng
  • (Một nhà nghiên cứu hình phạt thường làm việc với các cơ sở cải tạo để cải thiện các chương trình phục hồi.)
  • (Báo cáo của nhà nghiên cứu hình phạt khuyến nghị giảm biệt giam đối với các tội nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a penologist": với tư cách một nhà nghiên cứu hình phạt.

    • As a penologist, she focuses on the psychological effects of incarceration. (Với tư cách một nhà nghiên cứu hình phạt, ấy tập trung vào các tác động tâm lý của việc giam giữ.)
  • "penologist's perspective": góc nhìn của nhà nghiên cứu hình phạt.

    • From a penologist's perspective, prison overcrowding is a critical issue. (Từ góc nhìn của nhà nghiên cứu hình phạt, quá tải nhà tù một vấn đề nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Penology (danh từ): ngành nghiên cứu hình phạt quản lý nhà tù.

    • Penology examines both punitive and rehabilitative approaches in criminal justice. (Ngành nghiên cứu hình phạt xem xét cả các phương pháp trừng phạt phục hồi trong tư pháp hình sự.)
  • Penological (tính từ): thuộc về nghiên cứu hình phạt.

    • The penological system in Norway emphasizes rehabilitation over punishment. (Hệ thống nghiên cứu hình phạt ở Na Uy nhấn mạnh phục hồi hơn trừng phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Correctional expert: chuyên gia về cải tạo.
    • The correctional expert proposed new policies for inmate education. (Chuyên gia cải tạo đề xuất các chính sách mới về giáo dục nhân.)
  • Criminologist: nhà tội phạm học (nhưng tập trung vào hành vi tội phạm hơn quản lý nhà tù).
    • While a criminologist studies crime causes, a penologist focuses on prison management. (Trong khi nhà tội phạm học nghiên cứu nguyên nhân phạm tội, nhà nghiên cứu hình phạt tập trung vào quản lý nhà tù.)
Các cụm từ liên quan
  • Penologist's role: vai trò của nhà nghiên cứu hình phạt.
    • The penologist's role includes evaluating prison conditions and recommending reforms. (Vai trò của nhà nghiên cứu hình phạt bao gồm đánh giá điều kiện nhà tùđề xuất cải cách.)
  • Penologist's expertise: chuyên môn của nhà nghiên cứu hình phạt.
    • The penologist's expertise is crucial for designing effective rehabilitation programs. (Chuyên môn của nhà nghiên cứu hình phạt rất quan trọng để thiết kế các chương trình phục hồi hiệu quả.)