penpusher

penpusher

A penpusher fills out forms at a cluttered desk.

Định nghĩa

Danh từ: Người làm công việc giấy tờ nhàm chán (thường nhân viên văn phòng, thư ký) – "penpusher" dùng để chỉ một người làm công việc hành chính, giấy tờ một cách đơn điệu, lặp đi lặp lại, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc châm biếm về tính chất tẻ nhạt của công việc.

dụ sử dụng
  • (Anh ta chỉ một người làm công việc giấy tờ nhàm chán trong phòng kế toán.)
  • (Sau mười năm làm công việc giấy tờ tẻ nhạt, ấy nghỉ việc để trở thành một nhà văn.)
  • (Văn phòng đầy những người làm giấy tờ nhàm chán, không bao giờ rời khỏi bàn làm việc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a penpusher": trở thành hoặc bị coi một người làm công việc giấy tờ nhàm chán.

    • She felt like a penpusher after years of filing documents. ( ấy cảm thấy mình như một người làm giấy tờ nhàm chán sau nhiều năm xếp tài liệu.)
  • "penpusher mentality": tư duy của người làm công việc giấy tờ, thường chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc máy móc.

    • The company's penpusher mentality stifles innovation. (Tư duy làm giấy tờ nhàm chán của công ty đã kìm hãm sự đổi mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pencil pusher (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến, cũng chỉ người làm công việc giấy tờ nhàm chán.

    • He's a pencil pusher in the government office. (Anh ta một người làm giấy tờ nhàm chán trong văn phòng chính phủ.)
  • Paper pusher (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào việc xử lý giấy tờ.

    • The paper pushers are always busy with forms. (Những người làm giấy tờ luôn bận rộn với các biểu mẫu.)
Từ đồng nghĩa
  • Clerk: thư ký, nhân viên văn phòng (trung tính hơn).
  • Bureaucrat: quan chức hành chính (thường mang hàm ý tiêu cực về sự quan liêu).
  • Desk worker: người làm việc bàn giấy (trung tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push paper: làm công việc giấy tờ, thường nhàm chán.
    • All day long, he just pushes paper in his cubicle. (Cả ngày dài, anh ta chỉ làm công việc giấy tờ trong ngăn làm việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • A cog in the machine: một bánh răng trong cỗ máy (chỉ người làm một công việc nhỏ, vô vị trong hệ thống lớn).
    • He feels like a cog in the machine, just a penpusher. (Anh ta cảm thấy mình như một bánh răng trong cỗ máy, chỉ một người làm giấy tờ nhàm chán.)