pensacola
Định nghĩa
Danh từ riêng: Pensacola là tên của một thành phố nằm ở cực tây bắc của bang Florida, Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Pensacola is famous for its beautiful white sand beaches.)
- (The United States Navy has an important air base in Pensacola.)
- (I visited Pensacola last summer.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Battle of Pensacola": Trận Pensacola, một trận đánh lịch sử trong Chiến tranh Cách mạng Hoa Kỳ.
- The Battle of Pensacola took place in 1781. (Trận Pensacola đã diễn ra vào năm 1781.)
"Pensacola Bay": Vịnh Pensacola, một vịnh lớn ở vùng Tây Bắc Florida.
- Pensacola Bay is a popular spot for boating and fishing. (Vịnh Pensacola là một địa điểm phổ biến cho việc chèo thuyền và câu cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Pensacolian (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về Pensacola.
- She is a proud Pensacolian. (Cô ấy là một người dân Pensacola đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là một địa danh riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ thành phố của bang Florida để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "Pensacola" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "Pensacola".