pension off
pension off là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là cho nghỉ hưu với chế độ lương hưu, thường áp dụng cho người lao động lớn tuổi hoặc không còn đủ năng lực làm việc. Hành động này có thể mang tính chính thức hoặc bị ép buộc, đôi khi để loại bỏ một nhân viên không còn hiệu quả.
- (Công ty quyết định cho người quản lý lớn tuổi nghỉ hưu với lương hưu sau 40 năm phục vụ.)
- (Họ cho giám đốc nghỉ hưu với lương hưu khi ông ta bị lẫn.)
- (Nhiều công nhân đã bị cho nghỉ hưu sớm với lương hưu do nhà máy đóng cửa.)
Thường dùng ở thể bị động: "to be pensioned off" nhấn mạnh việc người lao động bị buộc phải nghỉ hưu.
- The old professor was pensioned off against his will. (Giáo sư già đã bị cho nghỉ hưu với lương hưu trái với ý muốn của ông.)
Mang nghĩa bóng (không trang trọng): có thể dùng để chỉ việc loại bỏ một vật dụng cũ kỹ, không còn sử dụng được.
- We pensioned off the old computer and bought a new one. (Chúng tôi đã loại bỏ chiếc máy tính cũ và mua một cái mới.)
Pension (n): lương hưu, tiền trợ cấp hưu trí.
- He receives a monthly pension from the government. (Ông ấy nhận lương hưu hàng tháng từ chính phủ.)
Pensioner (n): người về hưu, người nhận lương hưu.
- The park is full of pensioners taking a walk. (Công viên đầy những người về hưu đi dạo.)
Retire: cho nghỉ hưu (thường không đề cập đến lương hưu cụ thể).
- The company retired the employee at age 65. (Công ty cho nhân viên nghỉ hưu ở tuổi 65.)
Put out to pasture (thành ngữ không trang trọng): cho nghỉ hưu, loại bỏ vì đã già yếu.
- They put the old horse out to pasture. (Họ cho con ngựa già nghỉ việc.)
Lay off: sa thải tạm thời, cho nghỉ việc (không kèm lương hưu).
- The company had to lay off 100 workers due to the recession. (Công ty phải sa thải 100 công nhân do suy thoái kinh tế.)
Fire: sa thải (vì lý do kỷ luật hoặc không hiệu quả).
- He was fired for stealing. (Anh ta bị sa thải vì ăn cắp.)
- Golden handshake: khoản tiền lớn trả khi nghỉ hưu sớm (thường dùng cho giám đốc điều hành).
- The CEO received a golden handshake when he left the company. (Giám đốc điều hành nhận được một khoản tiền lớn khi rời công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống