pension plan

pension plan

The employee reviews her pension plan documents at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: Một kế hoạch tài chính được thiết lập để dành dụm tiền bạc, nhằm mục đích chi tiêu sau khi nghỉ hưu. Đây một chương trình do cá nhân, công ty hoặc chính phủ tổ chức, giúp người lao động tích lũy một khoản thu nhập ổn định khi họ không còn làm việc nữa.

dụ sử dụng
  • (Công ty tôi cung cấp một kế hoạch hưu trí hào phóng cho tất cả nhân viên.)
  • ( ấy đã đăng ký một kế hoạch hưu trí nhân để bổ sung cho các quyền lợi từ chính phủ.)
  • (Nếu không một kế hoạch hưu trí phù hợp, nhiều người về hưu sẽ gặp khó khăn về tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a pension plan": thiết lập một kế hoạch hưu trí.
    • The startup decided to set up a pension plan for its early employees. (Công ty khởi nghiệp quyết định thiết lập một kế hoạch hưu trí cho những nhân viên đầu tiên của mình.)
  • "to contribute to a pension plan": đóng góp vào một kế hoạch hưu trí.
    • He contributes 10% of his salary to his pension plan every month. (Anh ấy đóng góp 10% tiền lương vào kế hoạch hưu trí của mình mỗi tháng.)
  • "to withdraw from a pension plan": rút tiền từ một kế hoạch hưu trí (thường phạt nếu rút sớm).
    • She withdrew from her pension plan early to pay for medical bills. ( ấy đã rút tiền từ kế hoạch hưu trí sớm để trả hóa đơn y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Pension (n): tiền hưu trí, lương hưu (khoản tiền nhận được sau khi nghỉ hưu, khác với kế hoạch tích lũy).
    • He receives a monthly pension of 2,000 dollars. (Ông ấy nhận được 2.000 đô la tiền hưu trí mỗi tháng.)
  • Pensioner (n): người về hưu, người nhận lương hưu.
    • The pensioner enjoys gardening in his free time. (Người về hưu thích làm vườn vào thời gian rảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Retirement plan: kế hoạch nghỉ hưu (thường dùng thay thế, nhấn mạnh vào giai đoạn nghỉ hưu).
    • A good retirement plan ensures financial security. (Một kế hoạch nghỉ hưu tốt đảm bảo an ninh tài chính.)
  • Superannuation: quỹ hưu trí (thường dùngAnh, Úc, New Zealand).
    • Superannuation is mandatory for most workers in Australia. (Quỹ hưu trí bắt buộc đối với hầu hết người lao độngÚc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pension off: cho nghỉ hưu (thường với ý nghĩa loại bỏ ai đó khỏi công việc tuổi tác hoặc không còn hiệu quả).
    • The company decided to pension off the older managers. (Công ty quyết định cho các quản lý lớn tuổi nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a golden pension: một kế hoạch hưu trí hào phóng, đảm bảo cuộc sống sung túc khi về già.
    • After 30 years of service, she has a golden pension to look forward to. (Sau 30 năm phục vụ, ấy một kế hoạch hưu trí hào phóng để chờ đón.)