pensionnat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nhà ký túc, ký túc xá: Một cơ sở nội trú, thường dành cho học sinh hoặc sinh viên, nơi họ ăn, ở và học tập dưới sự giám sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les élèves d'un pensionnat doivent suivre un règlement strict. (Các học sinh của một nhà ký túc phải tuân theo một nội quy nghiêm ngặt.)
- Il a passé toute sa scolarité dans un pensionnat religieux. (Cậu ấy đã trải qua toàn bộ thời gian đi học trong một ký túc xá tôn giáo.)
- Le pensionnat organise une journée portes ouvertes. (Ký túc xá tổ chức một ngày hội mở cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pensionnat de jeunes filles": ký túc xá/trường nội trú dành cho nữ sinh.
- Ce pensionnat de jeunes filles est réputé pour son excellence académique. (Ký túc xá nữ sinh này nổi tiếng về sự xuất sắc trong học thuật.)
"Mettre son enfant en pensionnat": gửi con vào trường/ký túc xá nội trú.
- Ils ont décidé de mettre leur fils en pensionnat pour qu'il soit plus autonome. (Họ quyết định gửi con trai vào trường nội trú để cậu bé tự lập hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pension (danh từ giống cái): có nhiều nghĩa, bao gồm "tiền trợ cấp", "lương hưu", hoặc một dạng "nhà trọ" hay "nhà khách" nhỏ.
- Pensionnaire (danh từ): người ở nội trú, học sinh nội trú.
- Les pensionnaires doivent rentrer avant 22 heures. (Các học sinh nội trú phải về trước 22 giờ.)
- Internat (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa gần, cũng có nghĩa là ký túc xá, trường nội trú.
Từ đồng nghĩa
- Internat: ký túc xá, trường nội trú (thường nhấn mạnh đến chế độ ăn ở nội trú).
- École avec internat: trường học có ký túc xá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pensionnat")
danh từ giống đực
- nhà ký túc, ký túc xá
- élèves d'un pensionnatcác học sinh của nhà ký túc
- Tout le pensionnat est en promenadecả ký túc xá đang đi chơi