penstemon davidsonii
Định nghĩa
penstemon davidsonii (Danh từ): Một loài thực vật có hoa thuộc chi Penstemon, đặc trưng bởi thân mọc thấp, tạo thành thảm, với các cụm hoa màu xanh lam và oải hương mọc trên các thân ngắn, thẳng đứng. Loài này phân bố từ British Columbia đến miền bắc California.
Ví dụ sử dụng
- (Cây penstemon davidsonii mọc tự nhiên ở các khu vực núi đá, cao nguyên.)
- (Những người làm vườn đánh giá cao penstemon davidsonii vì khả năng tạo thành các thảm dày, nhiều màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate penstemon davidsonii": trồng trọt loài cây này trong điều kiện vườn hoặc cảnh quan.
- Cultivating penstemon davidsonii requires well-drained soil and full sunlight. (Việc trồng penstemon davidsonii đòi hỏi đất thoát nước tốt và ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Penstemon (Danh từ): Chi thực vật có hoa, bao gồm nhiều loài penstemon davidsonii.
- Penstemon includes over 250 species, many of which are popular in horticulture. (Chi Penstemon bao gồm hơn 250 loài, nhiều loài trong số đó phổ biến trong nghề làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Davidson's penstemon: Tên gọi thông thường khác cho loài này.
- Alpine beardtongue: Một tên gọi phổ biến khác (do hoa có hình dạng giống lưỡi râu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "grow as a mat": mọc thành thảm.
- Penstemon davidsonii grows as a mat in its native habitat. (Penstemon davidsonii mọc thành thảm trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "hardy as a rock": cứng cáp, chịu được điều kiện khắc nghiệt (thường dùng để mô tả các loài thực vật chịu lạnh tốt).
- Penstemon davidsonii is as hardy as a rock in alpine conditions. (Penstemon davidsonii cứng cáp như đá trong điều kiện núi cao.)