penstemon palmeri

penstemon palmeri

A bee hovers near a cluster of Penstemon palmeri flowers.

Định nghĩa

"Penstemon palmeri" một danh từ riêng (tên khoa học của một loài thực vật), thuộc chi Penstemon (họ đề). Đây một loài cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ vùng Tây Nam Hoa Kỳ.

  • Đặc điểm: Cây hoa màu trắng đến hồng nhạt, hình phễu, mọc thành chùm dài hẹp trên thân thẳng đứng. Hoa mùi thơm nhẹ. Cây thường cao từ 0,6 đến 1,2 mét.
  • Phân bố: Arizona đến New Mexico Utah (Hoa Kỳ).
dụ sử dụng
  • (Loài penstemon palmeri nổi tiếng với những bông hoa phồng lên mùi thơm, thu hút ong chim ruồi.)
  • (Trong sa mạc, penstemon palmeri nở hoa vào cuối mùa xuân, tạo thêm mảng trắng cho cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penstemon palmeri" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cụ thể.
    • Horticulturists often recommend penstemon palmeri for xeriscaping due to its drought tolerance. (Các nhà làm vườn thường khuyên dùng penstemon palmeri cho thiết kế cảnh quan khô hạn khả năng chịu hạn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Penstemon (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài khác.
    • There are over 250 species of penstemon native to North America. ( hơn 250 loài penstemon nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Palmeri (tính từ trong danh pháp): Chỉ loài được đặt theo tên nhà thực vật học Edward Palmer.
  • Beardtongue (danh từ): Tên thông thường của chi .
    • The beardtongue family includes many colorful garden plants. (Họ beardtongue bao gồm nhiều cây vườn đầy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Palmer's penstemon (tên thông thường): Cùng chỉ loài này.
    • Gardeners often call it Palmer's penstemon in casual conversation. (Người làm vườn thường gọi Palmer's penstemon trong giao tiếp hàng ngày.)