penstemon rydbergii

penstemon rydbergii

A botanist carefully sketches a Penstemon rydbergii in a field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: - Penstemon rydbergii một loài thực vật hoa thuộc chi Penstemon. Loài này đặc điểm các vòng hoa nhỏ màu xanh tím đậm. Phạm vi phân bố của trải dài từ bang Washington đến Wyoming, về phía nam đến California Colorado.

dụ sử dụng
  • (Penstemon rydbergii được biết đến với các vòng hoa nhỏ màu xanh tím đậm.)
  • (Các nhà thực vật học thường nghiên cứu penstemon rydbergii trong môi trường sống tự nhiên của từ Washington đến California.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penstemon rydbergii" được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ cụ thể loài cây này.
    • The conservation status of penstemon rydbergii varies across its range. (Tình trạng bảo tồn của penstemon rydbergii thay đổi tùy theo phạm vi phân bố của .)
Biến thể từ gần giống
  • Penstemon (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài khác nhau.
    • Many penstemon species are popular in gardens. (Nhiều loài penstemon được ưa chuộng trong các khu vườn.)
  • Rydbergii (tính từ): một phần của danh pháp khoa học, thường dùng để chỉ loài được đặt tên theo nhà thực vật học Per Axel Rydberg.
Từ đồng nghĩa
  • Rydberg's penstemon: tên gọi thông thường trong tiếng Anh để chỉ loài này.
  • Beardtongue: tên gọi chung cho các loài penstemon.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ cụ thể liên quan đến "penstemon rydbergii" đây tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến loài cây này.