pent-up
Định nghĩa
Tính từ: Bị dồn nén, bị kìm hãm, không được giải tỏa (dùng để miêu tả trạng thái của cảm xúc, năng lượng hoặc sự căng thẳng bị kìm giữ trong một thời gian dài và không có cơ hội bộc lộ hoặc giải phóng).
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi bị kẹt xe hàng giờ, cuối cùng anh ấy đã giải tỏa sự bực tức dồn nén của mình bằng cách la hét.)
- (Lũ trẻ có quá nhiều năng lượng bị dồn nén sau chuyến đi xe dài nên chúng chạy quanh công viên một cách điên cuồng.)
- (Những cảm xúc dồn nén của cô ấy cuối cùng đã bùng nổ thành nước mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pent-up demand: Nhu cầu bị dồn nén (trong kinh tế, chỉ nhu cầu mua sắm bị kìm hãm trong một thời gian và sau đó bùng nổ).
- After the lockdown, there was a huge pent-up demand for travel. (Sau khi phong tỏa, có một nhu cầu du lịch bị dồn nén rất lớn.)
- Pent-up anger: Sự tức giận dồn nén (thường dẫn đến hành vi bạo lực hoặc bùng nổ cảm xúc).
- Years of pent-up anger caused him to lash out at his colleagues. (Nhiều năm tức giận dồn nén đã khiến anh ta nổi nóng với đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pent-up không có biến thể động từ hoặc danh từ trực tiếp, nhưng thường được dùng kết hợp với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc năng lượng.
- Repressed (adj): bị kìm nén (thường dùng trong tâm lý học, chỉ sự kìm hãm vô thức).
- Repressed memories (Ký ức bị kìm nén).
- Suppressed (adj): bị đàn áp, bị kìm hãm (mang tính chủ động hơn).
- Suppressed feelings (Cảm xúc bị kìm hãm).
Từ đồng nghĩa
- Dồn nén: nhấn mạnh sự tích tụ và không được giải phóng.
- Kìm hãm: nhấn mạnh hành động kiểm soát, ngăn chặn.
- Ức chế: thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc sinh học.
- Bị nén lại: miêu tả trạng thái vật lý hoặc cảm xúc.
Thành ngữ liên quan
- To bottle up (emotions): kìm nén cảm xúc (giống với "pent-up" nhưng là động từ).
- He bottled up his anger for years. (Anh ta đã kìm nén sự tức giận trong nhiều năm.)
- To let off steam: giải tỏa năng lượng hoặc cảm xúc dồn nén.
- After a long week, she went to the gym to let off steam. (Sau một tuần dài, cô ấy đến phòng gym để giải tỏa căng thẳng.)