pentacle

Học thuật
Thân thiện
pentacle

Une sorcière dessine un pentacle sur le sol avec de la craie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sao năm cánh (của các pháp sư): Một biểu tượng hình học, thườngmột ngôi sao năm cánh được vẽ bằng một nét liền, được sử dụng trong các thực hành ma thuật, phép thuật hoặc tâm linh như một biểu tượng bảo vệ hoặc quyền năng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sorcier a tracé un pentacle sur le sol. (Pháp sư đã vẽ một ngôi sao năm cánh trên sàn.)
    • Ce pentacle est un symbole de protection très ancien. (Ngôi sao năm cánh nàymột biểu tượng bảo vệ rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danser à l'intérieur d'un pentacle": Nhảy múa bên trong một ngôi sao năm cánh (một nghi thức trong một số thực hành).
    • La cérémonie impliquait de danser à l'intérieur d'un pentacle. (Buổi lễ liên quan đến việc nhảy múa bên trong một ngôi sao năm cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentagramme (n.m): Ngôi sao năm cánh. Từ này thường được dùng phổ biến hơn có thể chỉ hình sao năm cánh nói chung, trong khi "pentacle" thường gắn với ngữ cảnh huyền bí, phép thuật.
  • Pentaculaire (adj): (Thuộc về) ngôi sao năm cánh. (Từ hiếm gặp).
Từ đồng nghĩa
  • Étoile à cinq branches: Ngôi sao năm cánh (cách gọi thông thường, không mang sắc thái huyền bí).
  • Signe protecteur: Biểu tượng bảo vệ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "pentacle" rất cụ thể chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến ma thuật, phép thuật, nghi lễ huyền bí hoặc biểu tượng tôn giáo/ tâm linh (như Wicca, một số truyền thống Pagan). Trong đời sống hàng ngày, để chỉ hình dạng ngôi sao năm cánh, người ta thường dùng "pentagramme" hoặc "étoile à cinq branches" hơn.
pentacle

Une sorcière dessine un pentacle sur le sol avec de la craie.

danh từ giống đực
  1. sao năm cánh (của các pháp sư)