pentacrine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Huệ biên mười cánh: Tên gọi của một loài động vật biển thuộc lớp Huệ biên (Crinoidea), có đặc điểm là có mười cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le biologiste marin a observé une pentacrine dans les profondeurs. (Nhà sinh vật học biển đã quan sát thấy một con huệ biên mười cánh ở vùng nước sâu.)
- La pentacrine est un animal fascinant de l'embranchement des échinodermes. (Huệ biên mười cánh là một loài động vật thú vị thuộc ngành Động vật da gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fossile de pentacrine": Hóa thạch của huệ biên mười cánh.
- Ce calcaire contient de nombreux fossiles de pentacrines. (Loại đá vôi này chứa nhiều hóa thạch của huệ biên mười cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Crinoïde (n.m): Huệ biên, tên gọi chung của lớp động vật mà "pentacrine" thuộc về.
- Échinoderme (n.m): Động vật da gai, ngành động vật bao gồm huệ biên, sao biển, nhím biển.
Từ đồng nghĩa
- Lili de mer à dix bras: Huệ biển mười cánh tay (cách gọi mô tả khác).
danh từ giống cái
- (động vật học) huệ biên mười cánh