pentacrine

Học thuật
Thân thiện
pentacrine

Une pentacrine repose sur le fond marin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Huệ biên mười cánh: Tên gọi của một loài động vật biển thuộc lớp Huệ biên (Crinoidea), đặc điểm mười cánh tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le biologiste marin a observé une pentacrine dans les profondeurs. (Nhà sinh vật học biển đã quan sát thấy một con huệ biên mười cánhvùng nước sâu.)
    • La pentacrine est un animal fascinant de l'embranchement des échinodermes. (Huệ biên mười cánhmột loài động vật thú vị thuộc ngành Động vật da gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fossile de pentacrine": Hóa thạch của huệ biên mười cánh.
    • Ce calcaire contient de nombreux fossiles de pentacrines. (Loại đá vôi này chứa nhiều hóa thạch của huệ biên mười cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crinoïde (n.m): Huệ biên, tên gọi chung của lớp động vật "pentacrine" thuộc về.
  • Échinoderme (n.m): Động vật da gai, ngành động vật bao gồm huệ biên, sao biển, nhím biển.
Từ đồng nghĩa
  • Lili de mer à dix bras: Huệ biển mười cánh tay (cách gọi mô tả khác).
pentacrine

Une pentacrine repose sur le fond marin.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) huệ biên mười cánh