pentanoic acid

pentanoic acid

A chemist carefully pours pentanoic acid into a beaker.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit pentanoic: Một loại axit cacboxylic dạng lỏng, trong suốt, công thức hóa học C₅H₁₀O₂. Chất này thường được sử dụng trong sản xuất nước hoa thuốc.

dụ sử dụng
  • (Axit pentanoic một chất lỏng trong suốt tạo ra mùi hăng cho một số loại trái cây.)
  • (Ngành công nghiệp dược phẩm sử dụng axit pentanoic để tổng hợp một số loại thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeric acid": Tên gọi khác của pentanoic acid, thường được dùng trong hóa học hữu cơ.

    • Valeric acid is another name for pentanoic acid. (Axit valeric tên gọi khác của axit pentanoic.)
  • "Pentanoate": Dạng muối hoặc este của axit pentanoic, thường được tạo ra khi axit phản ứng với bazơ hoặc rượu.

    • Sodium pentanoate is used as a food preservative. (Natri pentanoat được dùng làm chất bảo quản thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentanoic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến axit pentanoic.
    • The pentanoic group is a five-carbon chain. (Nhóm pentanoic một chuỗi năm carbon.)
Từ đồng nghĩa
  • Valeric acid: Tên đồng nghĩa phổ biến trong hóa học.
  • Carboxylic acid C5: Tên mô tả dựa trên số nguyên tử carbon.
Các cụm từ liên quan
  • Pentanoic acid ester: Este của axit pentanoic, thường mùi thơm được dùng trong hương liệu.
    • Pentanoic acid esters are used in perfumes for their fruity scent. (Các este của axit pentanoic được dùng trong nước hoa mùi thơm trái cây.)
Thành ngữ liên quan
  • Axit béo chuỗi ngắn: Một cách gọi khác của axit pentanoic trong ngữ cảnh dinh dưỡng, ít phổ biến hơn.
    • Pentanoic acid is a short-chain fatty acid. (Axit pentanoic một axit béo chuỗi ngắn.)