pentastomid
Định nghĩa
Danh từ: Pentastomid (số nhiều: pentastomids hoặc pentastomidae) là một loài động vật chân khớp có hình dạng giống giun, đặc trưng bởi hai đôi móc ở hai bên miệng. Chúng sống ký sinh trong các xoang mũi của động vật có vú (như chó, mèo, người).
Ví dụ sử dụng
- (Pentastomid là một loài ký sinh trùng có thể lây nhiễm vào đường mũi của động vật có vú.)
- (Bác sĩ thú y đôi khi tìm thấy pentastomids trong xoang mũi của chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pentastomid infection" (nhiễm pentastomid): tình trạng bệnh lý do ký sinh trùng này gây ra.
- Pentastomid infection can cause respiratory problems in hosts. (Nhiễm pentastomid có thể gây ra các vấn đề về hô hấp ở vật chủ.)
- "pentastomid species" (loài pentastomid): các loài khác nhau trong họ Pentastomidae.
- There are over 100 known pentastomid species worldwide. (Có hơn 100 loài pentastomid được biết đến trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentastomidae (danh từ số nhiều): họ động vật chứa các loài pentastomid.
- Pentastomidae are often studied in parasitology. (Họ Pentastomidae thường được nghiên cứu trong ký sinh trùng học.)
- Pentastomiasis (danh từ): bệnh do pentastomid gây ra.
- Pentastomiasis is rare but can be serious in immunocompromised individuals. (Bệnh pentastomiasis hiếm gặp nhưng có thể nghiêm trọng ở những người suy giảm miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Tongue worm (giun lưỡi): tên thường gọi khác của pentastomid do hình dạng giống lưỡi.
- The tongue worm is another name for the pentastomid. (Giun lưỡi là tên gọi khác của pentastomid.)
- Linguatulid (danh từ): tên gọi khoa học khác thuộc chi Linguatula, một nhóm pentastomid phổ biến.
- Linguatulids are a type of pentastomid found in reptiles and mammals. (Linguatulid là một loại pentastomid được tìm thấy ở bò sát và động vật có vú.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pentastomid" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pentastomid" do tính chuyên môn cao của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "pentastomid"