pentathlete
Định nghĩa
Danh từ: vận động viên tham gia thi đấu môn năm môn phối hợp. "Pentathlete" dùng để chỉ một người thi đấu trong một cuộc thi gồm năm môn thể thao khác nhau, thường là trong các kỳ Thế vận hội.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên năm môn phối hợp đã tập luyện mỗi ngày để cải thiện kỹ năng của cô ấy trong đấu kiếm, bơi lội và chạy bộ.)
- (Một vận động viên năm môn phối hợp phải xuất sắc trong năm môn thể thao khác nhau để giành huy chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pentathlete thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp, đặc biệt là khi nói về các vận động viên thi đấu ở cấp độ Olympic.
- (Sự đa năng của vận động viên năm môn phối hợp là chìa khóa dẫn đến thành công trong môn năm môn phối hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentathlon (n): môn năm môn phối hợp, cuộc thi gồm năm môn thể thao.
- The modern pentathlon includes fencing, swimming, show jumping, shooting, and running. (Năm môn phối hợp hiện đại bao gồm đấu kiếm, bơi lội, nhảy ngựa, bắn súng và chạy bộ.)
- Heptathlete (n): vận động viên bảy môn phối hợp.
- Decathlete (n): vận động viên mười môn phối hợp.
Từ đồng nghĩa
- Multi-sport athlete: vận động viên đa môn (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn ở năm môn).
- Combined events athlete: vận động viên các môn phối hợp (thuật ngữ chung cho các môn như pentathlon, heptathlon, decathlon).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Compete in: thi đấu trong (một môn thể thao).
- She competes in the pentathlon as a pentathlete. (Cô ấy thi đấu trong môn năm môn phối hợp với tư cách là một vận động viên năm môn phối hợp.)
Thành ngữ liên quan
- Jack of all trades: người biết nhiều việc (thường dùng để mô tả sự đa năng, nhưng không chính thức như "pentathlete").
- A pentathlete is truly a jack of all trades in the sporting world. (Một vận động viên năm môn phối hợp thực sự là người biết nhiều việc trong thế giới thể thao.)