pentatome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rệp xanh: Tên gọi thông thường của một loài côn trùng thuộc họ Pentatomidae, thường có màu xanh lục và là loài gây hại cho cây trồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le jardinier a trouvé une pentatome sur une feuille de chou. (Người làm vườn tìm thấy một con rệp xanh trên lá cải.)
- Les pentatomes peuvent causer des dégâts importants aux cultures. (Những con rệp xanh có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être infesté de pentatomes": bị nhiễm/rất nhiều rệp xanh.
- Le potager est infesté de pentatomes cette année. (Vườn rau năm nay bị nhiễm rệp xanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentatomidé (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của họ côn trùng mà "pentatome" thuộc về, thường được gọi là họ rệp xanh hay bọ xít.
- La pentatome est un insecte de la famille des pentatomidés. (Con rệp xanh là một loài côn trùng thuộc họ bọ xít.)
Từ đồng nghĩa
- Punaise verte: bọ xít xanh (tên gọi thông thường khác).
- Punaise des bois: bọ xít rừng (một loài tương tự).
danh từ giống cái
- (động vật học) rệp xanh