pentatone

pentatone

A musician plays a simple melody on a xylophone using only the pentatone scale.

Định nghĩa

Danh từ: - Âm giai ngũ cung: "Pentatone" một âm giai (thang âm) bao gồm năm nốt nhạc, thường được tạo ra bằng cách bỏ qua nốt thứ thứ bảy trong âm giai diatonic (bảy nốt). Âm giai này phổ biến trong nhiều nền âm nhạc truyền thống trên thế giới, như nhạc dân gian, nhạc Á Đông, nhạc blues.

dụ sử dụng
  • (Giai điệu của bài hát dân gian dựa trên một âm giai ngũ cung đơn giản.)
  • (Nhiều bài hát truyền thống Trung Quốc sử dụng âm giai ngũ cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pentatone scale": âm giai ngũ cung, thường được dùng để chỉ cụ thể thang âm năm nốt.

    • The pentatone scale is easy to play on the piano because it avoids half steps. (Âm giai ngũ cung dễ chơi trên đàn piano tránh các nửa cung.)
  • "major pentatone": âm giai ngũ cung trưởng, thường các nốt 1, 2, 3, 5, 6 của âm giai trưởng.

    • The major pentatone is commonly used in rock and pop music. (Âm giai ngũ cung trưởng thường được dùng trong nhạc rock pop.)
  • "minor pentatone": âm giai ngũ cung thứ, phổ biến trong nhạc blues jazz.

    • The minor pentatone is a favorite scale for guitar solos. (Âm giai ngũ cung thứ thang âm yêu thích cho các đoạn solo guitar.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentatonic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến âm giai ngũ cung.

    • Pentatonic music is found in cultures from Africa to East Asia. (Âm nhạc ngũ cung được tìm thấy trong các nền văn hóa từ châu Phi đến Đông Á.)
  • Pentatonism (danh từ): xu hướng sử dụng âm giai ngũ cung trong sáng tác.

    • The composer's style is characterized by pentatonism. (Phong cách của nhà soạn nhạc được đặc trưng bởi chủ nghĩa ngũ cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Five-note scale: âm giai năm nốt (mô tả trực tiếp hơn).

    • The pentatone is essentially a five-note scale. (Âm giai ngũ cung về cơ bản một âm giai năm nốt.)
  • Gapped scale: âm giai khoảng cách (do bỏ qua một số nốt).

    • A pentatone is a type of gapped scale. (Âm giai ngũ cung một loại âm giai khoảng cách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pentatone" đây thuật ngữ âm nhạc chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng chứa "pentatone". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể gặp cụm từ: "play the pentatone" (chơi âm giai ngũ cung). - The guitarist loves to play the pentatone during solos. (Người chơi guitar thích chơi âm giai ngũ cung trong các đoạn solo.)

Từ gần giống