pentazocine
Định nghĩa
Danh từ:
- Pentazocine là một loại thuốc giảm đau mạnh, thuộc nhóm opioid, thường được sử dụng để điều trị các cơn đau từ trung bình đến nặng. Thuốc này ít gây nghiện hơn morphin.
Ví dụ sử dụng
- (The doctor prescribed pentazocine for the patient after surgery to relieve pain.)
- (Pentazocine is often sold under the trade name Talwin.)
- (Because it is less addictive than morphine, pentazocine is considered a safer option in some cases.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Pentazocine hydrochloride: dạng muối hydrochloride của pentazocine, thường dùng trong tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp.
- Pentazocine hydrochloride được tiêm để giảm đau nhanh trong cấp cứu. (Pentazocine hydrochloride is injected for rapid pain relief in emergencies.)
- Pentazocine lactate: dạng muối lactate, dùng trong dung dịch tiêm.
- Pentazocine lactate thường được pha chế dưới dạng dung dịch 30 mg/ml. (Pentazocine lactate is often formulated as a 30 mg/ml solution.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentazocine (danh từ): tên gốc của thuốc.
- Talwin (danh từ riêng): tên thương mại phổ biến của pentazocine.
- Opioid (danh từ): nhóm thuốc mà pentazocine thuộc về, bao gồm các chất giảm đau có nguồn gốc từ thuốc phiện.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc giảm đau opioid: pentazocine là một loại thuốc giảm đau opioid.
- Thuốc giảm đau tổng hợp: pentazocine được tổng hợp nhân tạo, không phải chiết xuất tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm từ phrasal verbs đặc thù cho pentazocine, vì đây là danh từ chỉ thuốc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến pentazocine.)