pentecostal

pentecostal

A family attends a Pentecostal church service on a Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến Lễ Ngũ Tuần (Pentecost): "Pentecostal" dùng để chỉ những sự kiện, nghi lễ hoặc giáo liên quan đến ngày lễ Ngũ Tuần trong Kitô giáo, ngày Chúa Thánh Thần hiện xuống.
    • Thuộc về hoặc đặc trưng của các giáo phái Ngũ Tuần (Pentecostal): "Pentecostal" cũng mô tả các nhóm tôn giáo trong Kitô giáo Tin Lành, nhấn mạnh vào sự ban cho của Chúa Thánh Thần, nói tiếng lạ, các phép lạ.
  2. Danh từ:

    • Tín đồ của giáo phái Ngũ Tuần: "Pentecostal" dùng để chỉ một người thành viên của một giáo phái Ngũ Tuần, thường tin vào sự hiện diện quyền năng của Chúa Thánh Thần trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Pentecostal movement began in the early 20th century. (Phong trào Ngũ Tuần bắt đầu vào đầu thế kỷ 20.)
    • She attends a Pentecostal church where they speak in tongues. ( ấy tham dự một nhà thờ Ngũ Tuần, nơi họ nói tiếng lạ.)
  • Danh từ:

    • My neighbor is a Pentecostal who believes in divine healing. (Người hàng xóm của tôi một tín đồ Ngũ Tuần, tin vào sự chữa lành thiêng liêng.)
    • Many Pentecostals gather for worship services every Sunday. (Nhiều tín đồ Ngũ Tuần tụ họp cho các buổi thờ phượng vào mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pentecostal experience": trải nghiệm Ngũ Tuần, thường chỉ việc nhận lãnh Chúa Thánh Thần các ân tứ như nói tiếng lạ.

    • She described her conversion as a powerful Pentecostal experience. ( ấy mô tả sự cải đạo của mình như một trải nghiệm Ngũ Tuần mạnh mẽ.)
  • "Pentecostal theology": thần học Ngũ Tuần, tập trung vào vai trò của Chúa Thánh Thần các hiện tượng siêu nhiên.

    • Pentecostal theology emphasizes the baptism of the Holy Spirit. (Thần học Ngũ Tuần nhấn mạnh vào phép báp têm bằng Chúa Thánh Thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentecostalism (danh từ): chủ nghĩa Ngũ Tuần, phong trào tôn giáo nhấn mạnh vào các ân tứ của Chúa Thánh Thần.

    • Pentecostalism has grown rapidly in Latin America. (Chủ nghĩa Ngũ Tuần đã phát triển nhanh chóng ở Mỹ Latinh.)
  • Pentecost (danh từ): Lễ Ngũ Tuần, ngày lễ trong Kitô giáo kỷ niệm sự hiện xuống của Chúa Thánh Thần.

    • Pentecost is celebrated 50 days after Easter. (Lễ Ngũ Tuần được tổ chức 50 ngày sau Lễ Phục Sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Charismatic: (thuộc về) phong trào đặc sủng, thường liên quan đến các ân tứ thiêng liêng tương tự, nhưng có thể rộng hơn về mặt giáo phái.

    • The charismatic movement shares many beliefs with Pentecostalism. (Phong trào đặc sủng chia sẻ nhiều niềm tin với chủ nghĩa Ngũ Tuần.)
  • Spirit-filled: (được) tràn đầy Thánh Thần, mô tả trải nghiệm tâm linh tương tự.

    • She is a Spirit-filled believer. ( ấy một tín đồ tràn đầy Thánh Thần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Speaking in tongues": nói tiếng lạ, một thực hành phổ biến trong các giáo phái Ngũ Tuần.

    • During the service, many members began speaking in tongues. (Trong buổi lễ, nhiều thành viên bắt đầu nói tiếng lạ.)
  • "Baptism of the Holy Spirit": phép báp têm bằng Chúa Thánh Thần, một trải nghiệm tâm linh quan trọng.

    • They believe in the baptism of the Holy Spirit as a separate event from salvation. (Họ tin vào phép báp têm bằng Chúa Thánh Thần như một sự kiện riêng biệt khỏi sự cứu rỗi.)