pentecostalist

pentecostalist

A Pentecostalist raises their hands in joyful worship during a church service.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tín đồ Ngũ Tuần: "pentecostalist" dùng để chỉ một người thành viên của một giáo phái thuộc phong trào Ngũ Tuần (Pentecostal), một nhánh của Kitô giáo Tin Lành nhấn mạnh vào các ân tứ của Chúa Thánh Thần, như nói tiếng lạ, chữa lành, tiên tri.

dụ sử dụng
  • (Nhiều tín đồ Ngũ Tuần tin vào việc thực hành nói tiếng lạ.)
  • ( ấy trở thành tín đồ Ngũ Tuần sau khi tham dự một buổi phục hưng tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pentecostalist movement": phong trào Ngũ Tuần, chỉ toàn bộ các giáo phái hoạt động trong truyền thống này.
    • The pentecostalist movement has grown rapidly in developing countries. (Phong trào Ngũ Tuần đã phát triển nhanh chóngcác nước đang phát triển.)
  • "Pentecostalist church": nhà thờ Ngũ Tuần, nơi thờ phụng của các tín đồ này.
    • The pentecostalist church on the corner holds services every Sunday. (Nhà thờ Ngũ Tuầngóc phố tổ chức các buổi lễ vào mỗi Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentecostal (tính từ): thuộc về Ngũ Tuần.
    • The Pentecostal tradition emphasizes spiritual gifts. (Truyền thống Ngũ Tuần nhấn mạnh các ân tứ thuộc linh.)
  • Pentecostalism (danh từ): chủ nghĩa Ngũ Tuần, hệ thống tín ngưỡng thực hành của phong trào này.
    • Pentecostalism is one of the fastest-growing branches of Christianity. (Chủ nghĩa Ngũ Tuần một trong những nhánh Kitô giáo phát triển nhanh nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Charismatic Christian: tín đồ thuộc phong trào Ân tứ (Charismatic), một nhánh tương tự nhưng thường không tách rời khỏi các giáo hội truyền thống.
  • Pentecostal believer: tín đồ Ngũ Tuần (cách diễn đạt phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Pentecostalist revival": cuộc phục hưng Ngũ Tuần, một sự kiện tôn giáo đánh dấu sự bùng nổ đức tin.
    • The pentecostalist revival attracted thousands of followers. (Cuộc phục hưng Ngũ Tuần đã thu hút hàng ngàn tín đồ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To speak in tongues": nói tiếng lạ, một thực hành phổ biến trong cộng đồng Ngũ Tuần.
    • Pentecostalists often speak in tongues during worship. (Các tín đồ Ngũ Tuần thường nói tiếng lạ trong lúc thờ phụng.)