pentimento

pentimento

An art conservator examines a pentimento in an old portrait.

Định nghĩa

Danh từ: Pentimento (số nhiều: pentimenti) hiện tượng trong hội họa, khi một hình ảnh hoặc chi tiết từ lớp sơn bên dưới bỗng lộ ra trên bề mặt bức tranh, thường do lớp sơn phía trên trở nên trong suốt theo thời gian hoặc do sự mài mòn. Đây một thuật ngữ chuyên ngành mỹ thuật, chỉ dấu vết của quá trình sửa chữa hoặc thay đổi ý đồ của họa sĩ.

dụ sử dụng
  • (Nhà sử học nghệ thuật đã phát hiện ra một pentimento bên dưới bề mặt bức chân dung thế kỷ 17.)
  • (Theo thời gian, pentimento đã tiết lộ bố cục ban đầu họa sĩ đã sơn đè lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reveal a pentimento": tiết lộ một pentimento, thường dùng trong bối cảnh phân tích tranh.
    • X-ray imaging helped reveal a pentimento of a child's face in the background. (Chụp X-quang đã giúp tiết lộ một pentimento về khuôn mặt trẻ em ở nền tranh.)
  • "pentimento effect": hiệu ứng pentimento, chỉ sự xuất hiện của các lớp ẩn dưới bề mặt trong nghệ thuật hoặc ẩn dụ.
    • The pentimento effect in the mural showed the artist's initial sketch. (Hiệu ứng pentimento trong bức tranh tường cho thấy bản phác thảo ban đầu của họa sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pentimenti (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của pentimento.
    • The restorer identified several pentimenti in the Renaissance painting. (Người phục chế đã xác định được một số pentimenti trong bức tranh thời Phục Hưng.)
  • Underpainting (danh từ): lớp sơn lót hoặc lớp sơn bên dưới, có thể liên quan đến pentimento.
    • The underpainting was visible as a pentimento after the top layer faded. (Lớp sơn lót hiện ra như một pentimento sau khi lớp trên cùng phai màu.)
Từ đồng nghĩa
  • Underlayer: lớp bên dưới (trong hội họa).
  • Ghost image: hình ảnh mờ ẩn hiện (thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc kỹ thuật số).
Các cụm từ liên quan
  • To paint over: sơn đè lên, che phủ.
    • The artist decided to paint over the original sketch, leaving a pentimento. (Họa sĩ quyết định sơn đè lên bản phác thảo ban đầu, để lại một pentimento.)
  • To emerge: hiện ra, lộ ra.
    • Over centuries, the pentimento emerged as the varnish aged. (Qua nhiều thế kỷ, pentimento hiện ra khi lớp sơn bóng già đi.)
Thành ngữ liên quan
  • "A pentimento of the past": một dấu vết của quá khứ (nghĩa bóng).
    • Her diary was a pentimento of the past, revealing forgotten emotions. (Nhật ký của ấy một pentimento của quá khứ, tiết lộ những cảm xúc đã lãng quên.)