pentlandite
Định nghĩa
Danh từ: - Pentlandite: Một loại khoáng vật (sulfide sắt và niken) là quặng chính của niken. Nó thường có màu vàng đồng hoặc nâu đồng, có ánh kim và thường xuất hiện cùng với các khoáng vật sulfide khác.
Ví dụ sử dụng
- (Pentlandite là quặng quan trọng nhất để chiết xuất niken.)
- (Các nhà địa chất đã tìm thấy một mỏ pentlandite lớn trong hầm mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mine pentlandite": khai thác pentlandite.
- The company specializes in mining pentlandite for nickel production. (Công ty chuyên khai thác pentlandite để sản xuất niken.)
"pentlandite deposit": mỏ pentlandite.
- The pentlandite deposit in Canada is one of the largest in the world. (Mỏ pentlandite ở Canada là một trong những mỏ lớn nhất thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pentlanditic (tính từ): thuộc về hoặc có chứa pentlandite.
- The pentlanditic ore was processed efficiently. (Quặng có chứa pentlandite đã được xử lý hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Nickel sulfide ore: quặng sulfide niken (thuật ngữ chung hơn, nhưng pentlandite là loại cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pentlandite". Đây là thuật ngữ chuyên ngành khoáng vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pentlandite".