pentoxifylline

pentoxifylline

A patient takes a pentoxifylline tablet with a glass of water.

Định nghĩa

Danh từ: - Pentoxifylline một loại thuốc (tên thương mại Trental) được sử dụng để điều trị chứng đau cách hồi (claudication). Thuốc này được cho tác dụng làm tăng tính linh hoạt của các tế bào hồng cầu, giúp chúng có thể lưu thông dễ dàng hơn qua các mạch máu đến chân bàn chân.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn pentoxifylline để cải thiện lưu lượng máuchân của ông ấy.)
  • (Pentoxifylline thường được sử dụng cho bệnh nhân mắc bệnh động mạch ngoại biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pentoxifylline therapy": liệu pháp điều trị bằng pentoxifylline.
    • Pentoxifylline therapy may reduce the symptoms of intermittent claudication. (Liệu pháp pentoxifylline có thể làm giảm các triệu chứng của chứng đau cách hồi từng cơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến đây tên gọi hóa học cụ thể của một loại thuốc.
Từ đồng nghĩa
  • Trental (tên thương mại): tên gọi khác của pentoxifylline.
    • The pharmacist dispensed Trental, which contains pentoxifylline as the active ingredient. (Dược sĩ đã phát Trental, loại thuốc chứa pentoxifylline thành phần hoạt chất.)
Các cụm từ liên quan
  • "to be treated with pentoxifylline": được điều trị bằng pentoxifylline.
    • Patients with claudication are often treated with pentoxifylline. (Bệnh nhân bị đau cách hồi thường được điều trị bằng pentoxifylline.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.