pentylenetetrazol

pentylenetetrazol

A scientist carefully measures a dose of pentylenetetrazol in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Pentylenetetrazol (còn được gọi là Metrazol) một loại thuốc kích thích hệ tuần hoàn hô hấp. Ở liều cao hơn, có thể gây co giật, từng được sử dụng trong liệu pháp sốc (shock therapy) để điều trị các rối loạn tâm thần.

dụ sử dụng
  • (Pentylenetetrazol được sử dụng như một chất kích thích trong y học.)
  • (Liều cao của pentylenetetrazol có thể gây co giậtbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pentylenetetrazol trong liệu pháp sốc": chỉ việc sử dụng thuốc này để gây co giật nhằm điều trị một số bệnh tâm thần.
    • Pentylenetetrazol từng được dùng trong liệu pháp sốc để điều trị trầm cảm nặng. (Pentylenetetrazol từng được dùng trong liệu pháp sốc để điều trị trầm cảm nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Metrazol: tên thương mại của pentylenetetrazol.
    • Metrazol một dạng pentylenetetrazol được bán trên thị trường. (Metrazol một dạng pentylenetetrazol được bán trên thị trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cardiazol: một tên gọi khác của pentylenetetrazol.
    • Cardiazol cũng một chất kích thích thần kinh giống pentylenetetrazol. (Cardiazol cũng một chất kích thích thần kinh giống pentylenetetrazol.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ hóa chất.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan.)